đặc Quyền Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
privilege, prerogative, charter là các bản dịch hàng đầu của "đặc quyền" thành Tiếng Anh.
đặc quyền noun + Thêm bản dịch Thêm đặc quyềnTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
privilege
nounparticular benefit, advantage, or favor [..]
Tôi chỉ đơn giản tận hưởng một đặc quyền độc tôn.
I simply enjoy a unique vantage, one with privilege.
en.wiktionary.org -
prerogative
nounNếu Donald muốn nghe lời khuyên của tôi, thì đó là đặc quyền của ông ấy.
If Donald wants my counsel, that is his prerogative.
GlosbeMT_RnD -
charter
nouncái mà, sau tất cả, là một đặc quyền cho những kẻ làm chủ.
which was, after all, a charter for masters.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- franchise
- freedom
- liberty
- privileged
- privileges
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đặc quyền " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "đặc quyền" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đặc Quyền Tiếng Anh
-
Glosbe - đặc Quyền In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Privilege | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
đặc Quyền | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
ĐẶC QUYỀN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CÓ ĐẶC QUYỀN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ đặc Quyền Bằng Tiếng Anh
-
ĐƯỢC HƯỞNG ĐẶC QUYỀN - Translation In English
-
Từ điển Việt Anh "đặc Quyền" - Là Gì?
-
Đặc Quyền: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản ...
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'đặc Quyền' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Top 14 Cho đặc Quyền Tiếng Anh Là Gì
-
"đặc Quyền" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore