Từ điển Việt Anh "đặc Quyền" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Việt Anh"đặc quyền" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm đặc quyền
đặc quyền- Prerogative, privilege
- Đặc quyền ngoại giao: Diplomatic privileges
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh đặc quyền
hd. Quyền lợi đặc biệt dành riêng cho một cá nhân, một tập đoàn hay một giai cấp.Từ khóa » đặc Quyền Tiếng Anh
-
đặc Quyền Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Glosbe - đặc Quyền In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Privilege | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
đặc Quyền | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
ĐẶC QUYỀN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CÓ ĐẶC QUYỀN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ đặc Quyền Bằng Tiếng Anh
-
ĐƯỢC HƯỞNG ĐẶC QUYỀN - Translation In English
-
Đặc Quyền: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản ...
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'đặc Quyền' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Top 14 Cho đặc Quyền Tiếng Anh Là Gì
-
"đặc Quyền" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore