Privilege | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt

Bản dịch của privilege – Từ điển tiếng Anh–Việt

privilege

 noun  /ˈprivəlidʒ/ Add to word list Add to word list (a) favour/favor or right available, or granted, to only one person, or to a small number of people đặc quyền Senior students are usually allowed certain privileges.

Xem thêm

privileged

(Bản dịch của privilege từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)

Các ví dụ của privilege

privilege At most levels, many individuals contrived privilege- and statuspreserving leaps from the former to the latter. Từ Cambridge English Corpus The resources that are directed to this purpose give this community privileged access to the material evidence of the past. Từ Cambridge English Corpus The former was embodied in the sovereign whose privilege it was to decide on the existence of human life. Từ Cambridge English Corpus They were mutually dedicated to reforming institutions and removing privileges that they regarded as impediments to growth and stability. Từ Cambridge English Corpus It turns out that under certain circumstances, a maximin egalitarian case for seniority privileges could be made. Từ Cambridge English Corpus Do artists whose work is most respected come from, and appeal to, privileged social groups? Từ Cambridge English Corpus Such arrangements, enacted without the customary familial negotiations, usurped the privileges of parents and their ability to protect their family lineage, stability, and honour. Từ Cambridge English Corpus More indirectly, these two stylistic dimensions mark different epistemic relations to the discourse, emphasizing and privileging different kinds of information. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. C1,C1

Bản dịch của privilege

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) (特定個體或群體的)特權,特別待遇, 榮幸, (富人或有權勢者的)特權,特別待遇… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) (特定个体或群体的)特权,特别待遇, 荣幸, (富人或有权势者的)特权,特别待遇… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha privilegio, privilegio [masculine, singular]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha privilégio, privilégio [masculine]… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý विशेषाधिकार, भाग्य, श्रीमंत किंवा उच्च वर्गातल्या लोकांना मिळणारे लाभ आणि राहणीमान… Xem thêm 特権, 特典, 特権(とっけん)… Xem thêm ayrıcalık, imtiyaz… Xem thêm privilège [masculine], privilège… Xem thêm privilegi… Xem thêm voorrecht… Xem thêm ஒரு நபர் அல்லது மக்கள் குழுவிற்கு மட்டுமே இருக்கும் ஒரு நன்மை, பொதுவாக அவர்களின் நிலை அல்லது அவர்கள் பணக்காரர்களாக இருப்பதால், சிறப்பு அல்லது சுவாரஸ்யமான ஒன்றைச் செய்ய ஒரு வாய்ப்பு… Xem thêm (अपने ओहदे या धनवान होने के कारण मिला एक) विशेषाधिकार, (कुछ विशेष या करने सुखद चीज़ करने का) सुअवसर, सौभाग्य… Xem thêm વિશિષ્ટ લાભ, અધિકાર, સૌભાગ્ય… Xem thêm privilegium… Xem thêm privilegium… Xem thêm hak istimewa… Xem thêm das Privileg… Xem thêm privilegium [neuter], privilegium, særrettighet… Xem thêm مراعات, مخصوص رعات, امتیازی حق… Xem thêm привілей, перевага… Xem thêm ఒక వ్యక్తి లేదా వ్యక్తుల సమూహం మాత్రమే పొందే ప్రయోజనం, సాధారణంగా వాళ్ళున్న స్థానం వల్ల లేదా వారు ధనవంతులు కావడం వల్ల, దేనినైనా ప్రత్యేకంగా లేదా ఆనందకరంగా చేసే అవకాశం… Xem thêm বিশেষ সুবিধা, বিশেষ বা আনন্দদায়ক কিছু করার সুযোগ, যেভাবে ধনী বা উচ্চ শ্রেণীর লোকেদের সমাজে বেশিরভাগ সুবিধা রয়েছে… Xem thêm výsada, právo… Xem thêm hak istimewa… Xem thêm สิทธิพิเศษ… Xem thêm przywilej, zaszczyt… Xem thêm 특권… Xem thêm privilegio… Xem thêm Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

Công cụ dịch Phát âm của privilege là gì? Xem định nghĩa của privilege trong từ điển tiếng Anh

Tìm kiếm

privately privation privatization privatize privilege privileged privy prize pro- {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}

Từ của Ngày

sheepishly

UK /ˈʃiː.pɪʃ.li/ US /ˈʃiː.pɪʃ.li/

in a way that is embarrassed because you have done something wrong or silly

Về việc này

Trang nhật ký cá nhân

It’s your own fault! Talking about deserving bad things.

February 18, 2026 Đọc thêm nữa

Từ mới

treatonomics February 16, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI icon AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch AI icon AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
AI Assistant Từ điển Định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh English–Swedish Swedish–English Từ điển bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt Dịch Ngữ pháp Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Pronunciation Cambridge Dictionary +Plus Games {{userName}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
Đăng nhập / Đăng ký Tiếng Việt Change English (UK) English (US) Español 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Tiếng Việt Theo dõi chúng tôi Chọn một từ điển
  • Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
  • Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
  • Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
  • Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
  • Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
    • Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
    • English–Swedish Swedish–English
    Các từ điển Bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt
  • Dictionary +Plus Các danh sách từ
Chọn ngôn ngữ của bạn Tiếng Việt English (UK) English (US) Español 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Nội dung
  • Tiếng Anh–Việt PASSWORD   Noun
  • Ví dụ
  • Translations
  • Ngữ pháp
  • Tất cả các bản dịch
Các danh sách từ của tôi

To add privilege to a word list please sign up or log in.

Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôi

Thêm privilege vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.

{{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}}

Từ khóa » đặc Quyền Tiếng Anh