đắc Thắng Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "đắc thắng" thành Tiếng Anh
be victorious, triumphant là các bản dịch hàng đầu của "đắc thắng" thành Tiếng Anh.
đắc thắng + Thêm bản dịch Thêm đắc thắngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
be victorious
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
triumphant
adjectiveVào ngày hôm đó, lòng họ đầy đắc thắng.
On that day they stood triumphant.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đắc thắng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "đắc thắng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đắc Thắng Tiếng Anh Là
-
đắc Thắng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ đắc Thắng Bằng Tiếng Anh
-
Đắc Thắng Tiếng Anh Là Gì? Ví Dụ Và Cách Dùng đúng Văn Phạm
-
"đắc Thắng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
ĐÃ ĐẮC THẮNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ điển Việt Anh "đắc Thắng" - Là Gì?
-
Từ điển Tiếng Việt "đắc Thắng" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh - Từ đắc Thắng Dịch Là Gì
-
Chi Tiết Bảng Ngọc Trong Liên Minh Tốc Chiến | Điểm Then Chốt
-
Từ Điển - Từ đắc Thắng Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Garlanding Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Đắc Thắng: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...