ĐẶC VỤ KEEN In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " ĐẶC VỤ KEEN " in English? đặc vụ keen
agent keen
đặc vụ keen
{-}
Style/topic:
Where's Agent Keen?Ko, Tom ở đây đặc vụ Keen… về nhà đi.
No. Tom is here. Agent Keen.Đặc vụ Keen, cô đó hả?
Agent Keen, are you there?Mọi việc với đặc vụ Keen thế nào?
How did things go with Agent Keen?Uh, đặc vụ Keen mới gọi.
Uh, that was Agent Keen.Combinations with other parts of speechUsage with adjectivesdịch vụ rất tốt nhiệm vụ thường Usage with verbsvụ nổ vụ cháy dịch vụ tư vấn dịch vụ hỗ trợ dịch vụ thanh toán vụ việc xảy ra vụ cướp dịch vụ vận chuyển dịch vụ quản lý dịch vụ cho thuê MoreUsage with nounsdịch vụnhiệm vụnghĩa vụvụ tai nạn vụ án vụ việc dịch vụ internet tác vụđặc vụmật vụMoreTại sao hắn lại bắt cóc đặc vụ Keen?
Why would he kidnap Agent Keen?Đặc vụ Keen, thật hân hạnh.
Agent Keen, what a pleasure.Cô giúp tôi đủ rồi, đặc vụ Keen ạ.
You have helped me enough, Agent Keen.Đặc vụ Keen phải không nhỉ?
Agent Keen. Am I getting that right?Đặc vụ Ressler giải cứu đặc vụ Keen.
Agent Ressler here saves Agent Keen.Đặc vụ Keen, có tìm thấy hắn không?
Agent Keen, did you find him?Anh có định nói cho tôi biết có chuyện gì với đặc vụ Keen không?
You want to tell me what's going on with Agent Keen?Đặc vụ Keen cần chăm sóc y tế đấy.
Agent Keen needs medical attention.Ngay sau khi có thông tin gì về đặc vụ Keen, liên lạc với tôi.
As soon as you have information on Agent Keen, contact me.Nhân chứng chết, để xổng Lorca, Và hắn bắt cóc đặc vụ Keen.
Your witness is dead, you lost Lorca, and he took Agent Keen.Đặc vụ Keen phát hiện một tiền đồn giám sát Cách đây vài dặm.
Agent Keen located a surveillance outpost a few miles from here.Không giám sát, không dây dợ, Không thì tự tìm di vật của đặc vụ Keen nhé.
No surveillance, no wires, or you can find what's left of Agent Keen yourselves.Cuốn sách tôi đưa cho đặc vụ Keen Sẽ tống Lorca đi 1 thời gian dài đấy.
The book I just gave agent Keen should help to put Lorca or many of his kind away for a nice long time.Bảo ông ta cho thiết lập an ninh xemcô ta đã uống nước vs ai đặc vụ Keen?
Have him start pulling security tape.See who she was having drinks with. Agent Keen? Results: 19, Time: 0.0185 ![]()
đặc vụ bí mậtđặc vụ coulson

Vietnamese-English
đặc vụ keen Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension
Examples of using Đặc vụ keen in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Word-for-word translation
đặcadjectivespecialsolidspecificparticularthickvụnounservicecaseagentincidentaffairskeenadjectivekeenTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » đặc Vụ English
-
ĐẶC VỤ - Translation In English
-
ĐẶC VỤ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
đặc Vụ Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
đặc Vụ In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
ĐẶC VỤ In English Translation - Tr-ex
-
đặc Vụ Trong Tiếng Anh Là Gì?
-
đặc Vụ - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
'đặc Vụ' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Đặc Vụ In English. Đặc Vụ Meaning And Vietnamese To English ...
-
"đặc Vụ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Definition Of đặc Vụ? - Vietnamese - English Dictionary
-
Từ điển Việt Anh "đặc Vụ" - Là Gì?
-
Johnny English - Wiko
-
Johnny English