đại Mạch In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "đại mạch" into English
barley is the translation of "đại mạch" into English.
đại mạch + Add translation Add đại mạchVietnamese-English dictionary
-
barley
nounHạt đại mạch tiên đoán đó là một bé trai, còn hạt lúa mì báo trước một bé gái.
A barley seedling predicts a baby boy, while emmer foretells a girl.
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "đại mạch" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "đại mạch" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Hạt đại Mạch Là Gì Tiếng Anh
-
"hạt đại Mạch" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Hạt đại Mạch Là Gì? Tác Dụng, Cũng Như Mua ở đâu? - Review đồ Bếp
-
Từ điển Việt Anh "hạt đại Mạch" - Là Gì?
-
ĐẠI MẠCH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Đại Mạch – Wikipedia Tiếng Việt
-
Đại Mạch Là Gì ? Tác Dụng, Cũng Như Mua Ở Đâu? Đại Mạch Là Gì
-
Đại Mạch Là Gì
-
'đại Mạch' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Hạt đại Mạch Là Gì? Tác Dụng, Cũng Như Mua ở đâu ...
-
Đại Mạch Có Tác Dụng Gì Với Sức Khỏe? | Vinmec
-
"Lúa Mạch" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Cây Đại Mạch Là Gì ? Tác Dụng Và Cách Dùng ...
-
Hạt đại Mạch Hakubaku Mochimugi 800g - Siêu Thị Nhật Bản JAPANA