đại Tá Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
colonel, senior colonel, brigadier là các bản dịch hàng đầu của "đại tá" thành Tiếng Anh.
đại tá noun + Thêm bản dịch Thêm đại táTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
colonel
nouncommissioned office in the armed services
Cô nghĩ làm sao mà tôi trở thành một đại tá?
How do you think I got to be a colonel?
en.wiktionary2016 -
senior colonel
noun wiki -
brigadier
noun GlosbeMT_RnD -
commodore
enwiki-01-2017-defs
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đại tá " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Đại tá + Thêm bản dịch Thêm Đại táTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
Captain
nounCaptain (naval)
Phải nói là tôi ngạc nhiên với mức độ phổ biến của việc làm này, Đại tá.
I must say I am surprised with the extent of this activity, Group Captain.
HeiNER - the Heidelberg Named Entity Resource -
Senior Colonel
HeiNER-the-Heidelberg-Named-Entity-... -
colonel
nounmilitary rank
Nè, Đại tá, tôi nghe nói họ còn chưa từng biết dùng dù nữa!
Hey, colonel, I hear they don't even use parachutes!
wikidata
Bản dịch "đại tá" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đại Tá Trong Tiếng Anh
-
"Đại Tá" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
ĐẠI TÁ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Các Cấp Bậc/chức Danh Quân đội (Công An, Bộ Đội) Trong Tiếng Anh
-
Nghĩa Của "đại Tá" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
Đại Tá – Wikipedia Tiếng Việt
-
đại Tá Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Thượng Tá Tiếng Anh Là Gì Và Các Cấp Bậc Công An Trong Tiếng Anh
-
Đại Úy Tiếng Anh Là Gì - Các Cấp Bậc Quân Đội Trong Tiếng Anh
-
Trung Tá, Thiếu Tá Tiếng Anh Là Gì? - Luật Hoàng Phi
-
Top 15 đại Tá Trong Tiếng Anh
-
Đại Tá Tiếng Anh Là Gì - Payday Loanssqa
-
Thiếu Tá Tiếng Anh Là Gì, Các Cấp Bậc Quân đội Trong Tiếng Anh
-
Tên Tiếng Anh Các Cấp Bậc Trong Quân đội
-
TỪ VỰNG CẤP BẬC QUÂN ĐỘI VIỆT NAM - Dịch Thuật Bkmos