Dầm Bằng Tiếng Anh - Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "dầm" thành Tiếng Anh

soak, beam, pickle là các bản dịch hàng đầu của "dầm" thành Tiếng Anh.

dầm + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • soak

    verb

    Cá ngừ dầm sữa và... cảm ơn, tôi sẽ thử với con gái cô.

    Well, I'm soaking tuna in milk and thanks to you, frying it for my daughter.

    FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • beam

    noun

    Đây là các robot đang mang những thanh dầm, trụ và lắp chúng thành cấu trúc khối hộp.

    So here are robots carrying beams, columns and assembling cube-like structures.

    GlosbeMT_RnD
  • pickle

    verb noun

    tối nay em ăn cá dầm giấm à?

    Wait, did you ate pickle-fish at dinner?

    FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • girder
    • steep
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dầm " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "dầm" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Dầm Từ điển