đắm Chìm Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- đắm chìm
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
đắm chìm tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ đắm chìm trong tiếng Trung và cách phát âm đắm chìm tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ đắm chìm tiếng Trung nghĩa là gì.
đắm chìm (phát âm có thể chưa chuẩn)
沉没 《没入水中。》耽溺 《沉溺。》沦陷 (phát âm có thể chưa chuẩn) 沉没 《没入水中。》耽溺 《沉溺。》沦陷 《淹没。》沐浴 《比喻沉浸在某种环境中。》họ đắm chìm trong niềm vui tươi của tuổi trẻ. 他们沐浴在青春的欢乐里。Nếu muốn tra hình ảnh của từ đắm chìm hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- điệp khúc tiếng Trung là gì?
- ổ tiếp hợp bộ nắn điện tiếng Trung là gì?
- vật ngã tiếng Trung là gì?
- thuế má và tạp dịch tiếng Trung là gì?
- hằng số thời gian quá độ hở mạch dọc trục td0 tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của đắm chìm trong tiếng Trung
沉没 《没入水中。》耽溺 《沉溺。》沦陷 《淹没。》沐浴 《比喻沉浸在某种环境中。》họ đắm chìm trong niềm vui tươi của tuổi trẻ. 他们沐浴在青春的欢乐里。
Đây là cách dùng đắm chìm tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ đắm chìm tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 沉没 《没入水中。》耽溺 《沉溺。》沦陷 《淹没。》沐浴 《比喻沉浸在某种环境中。》họ đắm chìm trong niềm vui tươi của tuổi trẻ. 他们沐浴在青春的欢乐里。Từ điển Việt Trung
- gỗ mun tiếng Trung là gì?
- ngưỡng cửa tiếng Trung là gì?
- người đi du lịch trên biển tiếng Trung là gì?
- cao tỳ bà diệp tiếng Trung là gì?
- hồ bơi tiếng Trung là gì?
- con tò te tiếng Trung là gì?
- buồng học tiếng Trung là gì?
- tin sương tiếng Trung là gì?
- cần có tiếng Trung là gì?
- tổn phí bồi thường tiếng Trung là gì?
- cấu tứ bài văn tiếng Trung là gì?
- hy đrát hoá tiếng Trung là gì?
- vài lần tiếng Trung là gì?
- cùng vai phải lứa tiếng Trung là gì?
- quan nha tiếng Trung là gì?
- không nói cười tuỳ tiện tiếng Trung là gì?
- chưa tận lực tiếng Trung là gì?
- máy scan tiếng Trung là gì?
- vi hạt tiếng Trung là gì?
- thể lực tiếng Trung là gì?
- quân giải phóng tiếng Trung là gì?
- không hợp phong thổ tiếng Trung là gì?
- tàn dư tiếng Trung là gì?
- phếch tiếng Trung là gì?
- Cộng hoà Nam Phi tiếng Trung là gì?
- Cape Verde tiếng Trung là gì?
- trái vải tiếng Trung là gì?
- nhảy dây tiếng Trung là gì?
- ngoài nước tiếng Trung là gì?
- đề xe tiếng Trung là gì?
Từ khóa » đắm Chìm Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Chìm đắm - Từ điển Việt
-
Nghĩa Của Từ Đắm Chìm - Từ điển Việt
-
Đắm Chìm Nghĩa Là Gì?
-
Đắm Chìm Là Gì, Nghĩa Của Từ Đắm Chìm | Từ điển Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "chìm đắm" - Là Gì?
-
đắm - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ Điển - Từ Chìm đắm Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
'đắm Chìm' Là Gì?, Từ điển Việt - Nhật
-
'chìm đắm' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Đắm Chìm: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
ĐẮM CHÌM VÀO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
ĐẮM CHÌM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
đắm Chìm Trong Tiếng Nhật Nghĩa Là Gì? - Mazii
-
Top 14 Chìm đắm Tiếng Anh Là Gì