đắm - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung IPA theo giọng
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ɗam˧˥ | ɗa̰m˩˧ | ɗam˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɗam˩˩ | ɗa̰m˩˧ | ||
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
Cách viết từ này trong chữ Nôm- 𣿇: đắm
- 沉: ngằm, chìm, đẫm, đắm, thầm, chằm, trầm, ngầm, đẵm, tròm, trằm
- 沈: chìm, dìm, đắm, đậm, thẩm, đăm, trời, chằm, trầm, ngầm, đẵm, tròm
- 坫: xúm, đúm, đắm, chum, điếm, trèm, điệm, xóm, đám
- 㴷: đắm
- 眈: đam, đắm, đăm, đơm, xẩm
- 𣺻: đắm
- 耽: đam, đắm, đơm, xẩm
Từ tương tự
Các từ có cách viết hoặc gốc từ tương tự- dầm
- dặm
- dăm
- dám
- đảm
- đạm
- đầm
- đấm
- dâm
- dằm
- dạm
- dậm
- đám
- đâm
- đẫm
- đậm
Động từ
đắm
- Chìm xuống nước. Thuyền đắm ở cửa sông
- Say mê, như bị chìm ngập vào. Nghe càng đắm, ngắm càng say, lạ cho mặt sắt cũng ngây vì tình (Truyện Kiều)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “đắm”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Thông tin chữ Hán và chữ Nôm dựa theo cơ sở dữ liệu của phần mềm WinVNKey, đóng góp bởi học giả Lê Sơn Thanh; đã được các tác giả đồng ý đưa vào đây. (chi tiết)
- Mục từ tiếng Việt
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Mục từ tiếng Việt có chữ Nôm
- Động từ/Không xác định ngôn ngữ
- Động từ tiếng Việt
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Từ khóa » đắm Chìm Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Chìm đắm - Từ điển Việt
-
Nghĩa Của Từ Đắm Chìm - Từ điển Việt
-
Đắm Chìm Nghĩa Là Gì?
-
Đắm Chìm Là Gì, Nghĩa Của Từ Đắm Chìm | Từ điển Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "chìm đắm" - Là Gì?
-
Từ Điển - Từ Chìm đắm Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
'đắm Chìm' Là Gì?, Từ điển Việt - Nhật
-
'chìm đắm' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Đắm Chìm: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
ĐẮM CHÌM VÀO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
ĐẮM CHÌM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
đắm Chìm Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
đắm Chìm Trong Tiếng Nhật Nghĩa Là Gì? - Mazii
-
Top 14 Chìm đắm Tiếng Anh Là Gì