ĐẮM CHÌM VÀO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
ĐẮM CHÌM VÀO Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Sđắm chìm vào
immersed in
đắm chìm trongđắm mình tronghòa mình vàosunk into
chìm vàorơi vàoxuốngcho thấm vàoindulge in
thưởng thức trongđắm chìm trongđắm mình trongbuông thả trongtham giaimmerse in
đắm chìm trongđắm mình tronghòa mình vàowas basking into immerge intodrown in
bị chết đuối trongchìm đắm trongchết chìm trongbị chìm trongngộp trong
{-}
Phong cách/chủ đề:
I was drowning with you.Bạn điều hành việc kinh doanh, bạn yêu thích và đắm chìm vào công việc.
You run a business, you love it, you immerse yourself in it.Tôi yêu và đắm chìm vào tình yêu của mình.
Let go and sink into my love.Đắm chìm vào trải nghiệm thời chiến cực kỳ thực tế.
Immerge into an extremely realistic war-time experience.Thần trí hắn đắm chìm vào ký ức của Cổ Thần.
His soul was submerged in the ancient god's memories.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từmáy bơm chìmcon tàu chìmđộng cơ chìmchi phí chìmcảnh sát chìmcon tàu bị chìmchìm tàu titanic tàu titanic chìmthành phố chìmchìm xuống nước HơnSử dụng với trạng từchìm sâu sắp chìmchìm sâu hơn vẫn chìmSử dụng với động từbị đánh chìmbị nhấn chìmbắt đầu chìmbị chìm xuống bị chìm đắm bắt đầu chìm xuống đe dọa nhấn chìmHơnNó cho chúng ta thấy rằng, golf không phải là một cuộc chiến tinh thần,mà là một cuộc chơi mà bạn muốn đắm chìm vào nó.
It shows golf not as an impending nervous breakdown,but as a game you want to revel in.AyoDance Mobile: Đắm chìm vào nền nhạc sôi động.
AyoDance Mobile: Immerse yourself in the vibrant music.Sẽ từ bỏ những nguyên tắc đúng đắn,và vô tình nhưng không thể tránh khỏi đắm chìm vào mức độ của tình bạn đó.
He sacrifices right principles and insensibly yet unavoidably sinks to the level of his companions.Bạn đắm chìm vào cuộc sống và văn hóa địa phương.
You want to immerse yourself into the local culture and history.Tưng bừng với các hoạt động sôi nổi, hay đắm chìm vào không gian thiền định của The Zei để tìm về sự cân bằng.
Immerse yourself in vibrant activity or inner calm. Find your balance at The Zei.Nếu đắm chìm vào chúng, bạn sẽ lãng phí thời gian không thể tiến xa trong sự nghiệp của bản thân.
If you are immersed in them, you will waste time not being able to go far in your career.Ngất ngây trong những bản ngạc sâu lắng, đắm chìm vào những hình ảnh tuyệt vời chỉ có trong trò chơi này.
Ecstatic in the deep wonder, immersed in the wonderful images only in this game.Chu Doãn Thịnh đã đắm chìm vào quá trình cầu nguyện, cho dù bên ngoài xảy ra chiến tranh, hắn cũng sẽ không tỉnh lại.
Zhou Yun Sheng was immersed in pious prayer, even if there was a war outside, it couldn't wake him up.Giờ đây, ngồi tại quán bar trong khách sạn Imperial, anh đắm chìm vào tâm trạng u ám và liên tục nốc rượu.
Now, sitting at the bar at the Imperial Hotel, he sank into a black mood and became belligerently drunk.Người ta say mê nó, đắm chìm vào nó, và thậm chí còn coi thế giới ấy là có thật.
People fall in love with it, immerse themselves in it, and even consider the world real.Vẫn là phong cách Touch and Drag,Cytus II tiếp tục đưa người chơi đắm chìm vào thế giới âm nhạc trực tiếp.
The still style Touch and Drag,Cytus II continues to offer the player immersed in the world of music directly.Các học viên đã được đắm chìm vào môi trường Anh ngữ hoàn toàn, giống như đang sinh sống tại một quốc gia nói Tiếng Anh.
Learners wallow in whole English environment as if they were living in a nation that use English.Một thế giới rộng lớn với nhiều người như vậy, mà có đến 8 hay9 trong số 10 người bị chết vì đắm chìm vào ham muốn dục vọng.
Such a vast world with so many people,and 8 or 9 out of every 10 die from indulging in lustful desires.Mỗi phút tôi đắm chìm vào một tương tác ảo, tôi không tham gia vào việc gặp gỡ giữa con người với con người.
Every minute I was engrossed in a virtual interaction I was not involved in a human encounter.Chúng ta không bao giờ nhận ra,ít nhất là trong những lúc bị đắm chìm vào cảm xúc, rằng chúng ta không phải là những cảm xúc đó.
We never realize, at least in times we are drown in our own emotions, that we are not those emotions.Nhưng nếu quá đắm chìm vào nó, bạn sẽ dễ bị nản chí và dần trở nên e dè, nhút nhát trong những quyết định sau.
But if you are too immersed in it, you will easily become discouraged and gradually become shy in the later decisions.Sử dụng màng loa Neođim 40 mm, G231 đem lại âm thanh nổichất lượng cao để giúp bạn đắm chìm vào trò chơi từ đầu tới cuối.
Using 40 mm neodymium drivers,G231 delivers high-quality stereo sound to keep you immersed in your game from start to finish.Sau khi người dùng đắm chìm vào quảng cáo Canvas, sẽ có một điểm mà video tự động phát sẽ bắt đầu khi người dùng tiếp cận nó.
After users are immersed into the Canvas ad, there's a point where an autoplay video will start once the user reaches it.Ngay cả khi chỉ sử dụng kiểu chữ 3D, các nhà thiết kế đồ họa năm2019 sẽ có thể khiến chúng ta đắm chìm vào một thế giới hoàn toàn mới.
Even by using 3D typography alone,graphic designers in 2019 will be able to make us immerse into a whole new world.Nó cũng có thể tạo ra nghệ thuật vàgiúp cho người nam nữ đắm chìm vào thế giới vật chất để“ nhảy vọt” vào thế giới của vẻ đẹp.
In can also produce art and enable men andwomen immersed in the material world to“leap” into the world of beauty.Ông cũng hy vọng rằng studio mới có thể tạo ra những điểm nhân với fan hâm mộ của các series game vàgiúp họ đắm chìm vào thế giới đó.
He also hopes that the studio can create points with fans of the series andhelp them immerse themselves in that world.Bạn sẽ có cơ hội duy nhất đắm chìm vào thiên nhiên độc đáo này qua các sự kiện được thiết kế riêng cho bạn trong thời gian Expo 2015.
You have the unique chance to immerge into this incomparable nature through the events designed specifically for you, during the whole period of the Expo 2015.Thiết kế 3D sẽ khá đồ sộ nhưng chắc chắn không nhàm chán-tính chân thực của chúng gần như sẽ khiến người xem đắm chìm vào bố cục.
D designs will be quite mass but certainly not boring-their realism will almost make the viewer immerse into the composition.Tôi đắm chìm vào sự biến đổi tuyệt vời của Bradley thành nhân vật Jackson Maine và choáng ngợp bởi cách kể chuyện cũng như giọng hát nội lực của anh".
I was basking in the brilliant transformation of Bradley into Jackson Maine, overwhelmed by the storytelling and power in his voice.'.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 29, Thời gian: 0.0628 ![]()

Tiếng việt-Tiếng anh
đắm chìm vào English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Đắm chìm vào trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
đắmđộng từimmerseindulgewreckedsinkingđắmdanh từwreckchìmdanh từsinkfallundercoverchìmtính từsubmersiblesunken STừ đồng nghĩa của Đắm chìm vào
rơi vàoTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » đắm Chìm Tiếng Anh
-
đắm Chìm Vào - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ - Glosbe
-
đắm Chìm Trong Tiếng Anh- Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
ĐẮM CHÌM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
ĐẮM CHÌM VÀO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
ĐẮM CHÌM VÀO - Translation In English
-
Đắm Chìm: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'chìm đắm' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'đắm Chìm' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Immersed | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Top 15 đắm Chìm Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Top 15 đắm Chìm Trong Tiếng Anh
-
"Cô đắm Chìm Trong Công Việc." Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Tra Từ Chìm đắm - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Chìm đắm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky