ĐẬM ĐẶC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
ĐẬM ĐẶC Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch STính từDanh từđậm đặc
Ví dụ về việc sử dụng Đậm đặc trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từđặc điểm chính đặc tính chính đặc trưng chính
Lúc ban đầu,toàn bộ vũ trụ đủ đậm đặc để hoàn toàn mờ đục.
Khi nó khô dần, các khoángchất bổ sung được củng cố để dần dần tạo ra một vật liệu đậm đặc hơn gọi là travertine.Xem thêm
ít đậm đặc hơnis less dense thanthức ăn đậm đặcconcentrated feednitric đậm đặcconcentrated nitricaxit sulfuric đậm đặcconcentrated sulfuric acidTừng chữ dịch
đậmtính từdarkbolddeepstrongrichđặctính từspecialsolidspecificparticularthick STừ đồng nghĩa của Đậm đặc
tập trung dày đặc rậm rạp cô đặc rậm concentrate denseTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Chất Lỏng đậm đặc Tiếng Anh Là Gì
-
"chất Lỏng đậm đặc" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"đậm đặc (chất Lỏng)" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Top 13 Chất Lỏng đậm đặc Tiếng Anh Là Gì
-
Từ điển Việt Anh "chất Lỏng đậm đặc" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "đậm đặc (chất Lỏng)" - Là Gì?
-
ĐẬM ĐẶC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của "chất Lỏng đặc" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
HÓA CHẤT ĐẬM ĐẶC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CHẤT LỎNG ĐẶC - Translation In English
-
Amonia – Wikipedia Tiếng Việt
-
Thủy Tinh Lỏng Là Gì? Đặc Tính Và ứng Dụng Của Sodium Silicate
-
đậm đặc Bằng Tiếng Anh - Glosbe