đảm đương Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "đảm đương" thành Tiếng Anh
assume, see, seen là các bản dịch hàng đầu của "đảm đương" thành Tiếng Anh.
đảm đương + Thêm bản dịch Thêm đảm đươngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
assume
verbVào lúc đó, Ê-xê-chia lại không có con trai để đảm đương việc nước.
At that time, Hezekiah has no son to assume the rulership.
GlosbeMT_RnD -
see
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
seen
noun verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- take on
- undertake
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đảm đương " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "đảm đương" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Người đảm đương Là Gì
-
đảm đương - Wiktionary Tiếng Việt
-
'đảm đương' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
đảm đương Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Nghĩa Của Từ Đảm đương - Từ điển Việt - Tratu Soha
-
Từ Điển - Từ đảm đương Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Từ điển Tiếng Việt "đảm đương (đảm đang)" - Là Gì?
-
Từ điển Tiếng Việt "đảm đương" - Là Gì?
-
đảm đương Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
"Việc Lớn, Việc Khó Xem đảm đương, Việc Nhỏ, Việc Vặt Nhìn Tu ...
-
Nếu Cảm Thấy Không Thể đảm đương, Gánh Vác, Hãy Tự Rút Lui…
-
Tìm Hiểu Nội Dung 4 Phẩm Chất đạo đức “Tự Tin - Tự Trọng
-
Nhiều Cựu Học Sinh Miền Nam Trên đất Bắc đảm đương Vị Trí Quan ...
-
Kim Barker Lee, IGT - Facebook