ĐẮM In English Translation - Tr-ex

What is the translation of " ĐẮM " in English? SVerbNounAdjectiveđắmimmerseđắmhòangâmdìmchìmindulgethưởng thứcđắm chìmtận hưởngnuông chiềuđam mêđắm mìnhwreckxác tàuphá hỏngphá hủycon tàutai nạnđắmphá hoạihủy hoạiphá vỡwreckedxác tàuphá hỏngphá hủycon tàutai nạnđắmphá hoạihủy hoạiphá vỡsinkingchìmbồn rửatảnchậu rửaxuốngchậuđánh đắmlúnrửa chénshipwreckedđắm tàucon tàu đắmvụ đắm tàuxác tàuchìm tàuconsunkenchìmtrũngbị đắmđắmchiếchópsâuchìm dưới đáy biểnhoắmdrownschết đuốichết chìmđắm chìmdìm chếtbị chìmdìmchìm xuốngbị đuối nướcchết ngộpđắm đuốiimmersionngâmđắm chìmnhúnghòa nhậpsự đắm chìmsự ngâm mìnhsựhoà nhậpimmersedđắmhòangâmdìmchìmimmersingđắmhòangâmdìmchìmsankchìmbồn rửatảnchậu rửaxuốngchậuđánh đắmlúnrửa chénsunkchìmbồn rửatảnchậu rửaxuốngchậuđánh đắmlúnrửa chénimmersesđắmhòangâmdìmchìmwreckingxác tàuphá hỏngphá hủycon tàutai nạnđắmphá hoạihủy hoạiphá vỡsinkschìmbồn rửatảnchậu rửaxuốngchậuđánh đắmlúnrửa chénshipwreckđắm tàucon tàu đắmvụ đắm tàuxác tàuchìm tàuconindulgedthưởng thứcđắm chìmtận hưởngnuông chiềuđam mêđắm mình

Examples of using Đắm in Vietnamese and their translations into English

{-}Style/topic:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Đắm mình trong Midtown.Pamper yourselves at Midtown.Tôi muốn đắm mình trong nó.I want to throw myself into it.Đắm chìm trong thế giới kể chuyện!Dive into a world of stories!Sau khi chiếc tàu vĩ đại ấy bị đắm.Before the grand ship was submersed.Tôi đắm mình trong thế giới của tôi.I am caught in my own world.Combinations with other parts of speechUsage with nounscon tàu đắmxác tàu đắmUsage with verbsbị đánh đắmbị chìm đắmTôi đã không đắm mình trong giấc ngủ.I hadn't pooped myself in my sleep.Đắm mình vào một điều gì đó mới mẻ.Throw yourself into something new.Nhà thơ có thể đắm mình trong vẻ đẹp của nó.A poet might lose herself in its beauty.Đắm trong bóng tối của buồn phiền.Trapped in the blackness of despair.Người phụ nữ cười lớn, và đắm mình trong rượu.The woman laughed, and indulged herself in alcohol.Em đắm mình trong thế giới nhạc của riêng em.I have been stuck in my own music world.Anh Brian hạ lệnh làm đắm con tàu đó trong 5 phút.Said he would scuttle the ship in five minutes.Chandler đắm mình trong một sứ mệnh trả thù.Chandler immerses himself in a mission for revenge.Nhân loại đã vung một quả bóng đắm qua sinh quyển.Humanity has swung a wrecking ball through the biosphere.Tôi muốn đắm mình vào giường và lăn lộn trên đó.”.I wanna dive into my bed and roll around in it.」.Một tàu buôn bị trúng ngư lôi và đắm vào ngày 20 tháng 9.One merchant ship was torpedoed and sunk on 20 September.Tôi chìm đắm trong thiết kế và mua 7 lô đất bỏ trống.I dived into architecture and bought seven vacant lots.Bây giờ khi tôi tuyên bố tôi đắm mình vào giáo dục, ý tôi là vậy.When I say I threw myself into training I mean it.Đắm mình trong những khoảnh khắc riêng tư và thả lỏng cơ thể.Indulge in your private time and relax the body.Hãy để bản thân bạn đắm mình trong sự xa xỉ của sự trống không.Allow yourself to bathe in the luxury of emptiness.Tôi đắm mình trong cầu nguyện, nhất là cầu cho các bệnh nhân.I steeped myself in prayer, especially for the sick.Tất cả sẽ thiệt mạng nếu con tàu đắm", ông nhấn mạnh.Everyone will die if the vessel sinks,” he was quoted as saying.Bạn có thể đắm mình trong đại dương của những bông hoa.You can indulge yourselves in the ocean of the flowers.Giúp phá hủy zombie đã xâm chiếm Texas với quả đắm.Help demolish zombies that had invaded into Texas with wrecking balls.L Dụng cụ không thể đắm, khó làm sạch hoặc không phù hợp.I Instruments cannot be immersed, hard to clean or unsuitable.Đắm mình trước khi ngày lớn đám cưới của bạn như bạn làm móng tay.Be pampered before your big wedding day by getting your nails done.Mẹ hồi tưởng lại bản thân và đắm mình trong Thiên Chúa vô hạn.She recollects herself and immerses herself in the infinite God.Nếu cậu muốn đắm mình, cậu phải hòa mình vào một người khác.If you wanna lose yourself, you have to lose yourself in another person.Chàng trai trẻ này yêu say đắm, cô bạn cùng trường đại học.This young man was deeply, deeply in love with his college sweetheart.Ông đắm mình trong cuộc sống yên bình của mình trong khung cảnh thanh bình này.He indulged in his peaceful life in this serene setting.Display more examples Results: 962, Time: 0.0423

See also

đắm mìnhbaskwallowsoakindulgeđắm chìmimmersiveindulgeimmersionđắm chìm trongindulge inimmersed inwallowing indrowning inđược đắm mìnhbe immersedis immersedsay đắmpassionatelymadlyintoxicatingcaptivatedinfatuatedbị đắm tàuwas shipwreckedđắm chìm vàoimmersed insunk intoimmerse inhoàn toàn đắm mìnhcompletely immersedcon tàu đắmshipwreckshipwrecksmê đắminfatuatedinfatuationdeceitfulnessindulgingenamoredbị đánh đắmwas scuttledis sunkhad sunklostvụ đắm tàushipwreckshipwreckssẽ được đắm mìnhwill be immersedhoàn toàn đắm chìmcompletely immersedfully immersiveis completely submergedbạn đắm mìnhyou immerse yourselflàm say đắmcaptivatecaptivatedenrapturedcaptivatesxác tàu đắmthe wreckshipwrecksđang đắm mìnhare immersedđã đắm mìnhwas immersed S

Synonyms for Đắm

chìm dìm bồn rửa tản chết đuối xác tàu sink hòa ngâm chậu rửa wreck phá hỏng xuống chậu dìm chết immerse con tàu tai nạn đắkđắm chìm

Top dictionary queries

Vietnamese - English

Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Vietnamese-English đắm Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension

Từ khóa » đắm đuối English