đâm Sầm Bằng Tiếng Anh - Crash Against, Slam - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "đâm sầm" thành Tiếng Anh
crash against, slam là các bản dịch hàng đầu của "đâm sầm" thành Tiếng Anh.
đâm sầm + Thêm bản dịch Thêm đâm sầmTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
crash against
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
slam
verb nounMột con gấu nặng tới hơn nửa tấn đâm sầm vào một con khác.
Over half a ton of bear slams into the other.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đâm sầm " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "đâm sầm" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đâm Sầm
-
Nghĩa Của Từ Đâm Sầm - Từ điển Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "đâm Sầm" - Là Gì?
-
Nghĩa Của "đâm Sầm Vào" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
Từ Điển - Từ đâm Sầm Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Từ đâm Sầm Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Đâm Sầm Nghĩa Là Gì?
-
'đâm Sầm' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
“Bom Bóng Tối” Từ Vũ Trụ đâm Sầm Vào Trái Đất Hôm Nay
-
đâm Sầm - NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
đâm Sầm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
đâm Sầm - BAOMOI.COM
-
Đâm Sầm - Tin Tức, Hình ảnh, Video, Bình Luận
-
đâm Sầm Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Top 13 đâm Sầm