đắn đo | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: đắn đo Best translation match:
Probably related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: đắn đo Best translation match: | Vietnamese | English |
| đắn đo | * verb - to ponder ; to weigh |
| Vietnamese | English |
| đắn đo | load them ; that one ; cello ; ass ; a filter ; filter ; |
| đắn đo | a filter ; ass ; cello ; filter ; load them ; that one ; |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » đắn đo Trong Tiếng Anh
-
đắn đo In English - Glosbe Dictionary
-
Nghĩa Của Từ đắn đo Bằng Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh "đắn đo" - Là Gì?
-
Think Twice | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Đắn đo Tiếng Anh Là Gì? Ví Dụ Cụ Thể Về Sự đắn đo
-
đắn đo Tiếng Anh Là Gì
-
Weighing Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Scrupulous - Wiktionary Tiếng Việt
-
Temperateness - Wiktionary Tiếng Việt
-
Definition Of đắn đo? - Vietnamese - English Dictionary
-
MỘT THỜI GIAN SUY NGHĨ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Cấu Trúc Consider Và Các Cụm Từ Thường Gặp Với Consider
-
LÀM GÌ TRƯỚC NHỮNG QUYẾT ĐỊNH LỚN TRONG ĐỜI
-
Từ đắn đo Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt