Temperateness - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈtɛm.pə.rət.nəs/
Danh từ
temperateness /ˈtɛm.pə.rət.nəs/
- Tính có chừng mực, tính điều độ.
- Tính ôn hoà (khí hậu).
- Tính đắn đo, tính giữ gìn (trong lời nói... ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “temperateness”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » đắn đo Trong Tiếng Anh
-
đắn đo In English - Glosbe Dictionary
-
Nghĩa Của Từ đắn đo Bằng Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh "đắn đo" - Là Gì?
-
đắn đo | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Think Twice | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Đắn đo Tiếng Anh Là Gì? Ví Dụ Cụ Thể Về Sự đắn đo
-
đắn đo Tiếng Anh Là Gì
-
Weighing Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Scrupulous - Wiktionary Tiếng Việt
-
Definition Of đắn đo? - Vietnamese - English Dictionary
-
MỘT THỜI GIAN SUY NGHĨ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Cấu Trúc Consider Và Các Cụm Từ Thường Gặp Với Consider
-
LÀM GÌ TRƯỚC NHỮNG QUYẾT ĐỊNH LỚN TRONG ĐỜI
-
Từ đắn đo Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt