ĐÀN NGỰA In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " ĐÀN NGỰA " in English? đàn ngựa
Examples of using Đàn ngựa in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechUsage with adjectivesngựa trắng ngựa điên Usage with verbscưỡi ngựađua ngựacỡi ngựalên ngựacải ngựacon ngựa chết con ngựa chạy xuống ngựacon ngựa đua đi ngựaMoreUsage with nounscon ngựaxe ngựangựa vằn yên ngựachú ngựamóng ngựathịt ngựachuồng ngựachiếc xe ngựagiống ngựaMore
Điều có hại cho đàn ngựa.
Một trong các quả trứng Phục Sinh của Google Hangout là một đàn ngựa.Word-for-word translation
đànnounmanherdpianoguyguitarngựanounhorseponyhorsesngựaadjectiveequinengựaverbridingTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension Từ khóa » đàn Ngựa Tiếng Anh
-
đàn Ngựa Thi In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Ngựa đàn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
A Shoal Of Fish: 1 đàn Cá A... - Tiếng Anh Hay Mỗi Ngày | Facebook
-
Danh Từ Tập Hợp Phổ Biến Trong Tiếng Anh - E
-
Nghĩa Của Từ : Horses | Vietnamese Translation
-
Stabling Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'ngựa Hoang' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Ngựa Có Bạn Cùng đua - BBC
-
Nuôi Con Vào Cao đẳng, đại Học Nhờ đàn Ngựa - VnExpress
-
Ngựa Có Cánh Tiếng Anh Là Gì | HoiCay - Top Trend News
-
Strung - Wiktionary Tiếng Việt
-
Stable Tiếng Anh Là Gì? - Chickgolden