ĐÀN ÔNG In English Translation - Tr-ex

What is the translation of " ĐÀN ÔNG " in English? SNounAdjectiveđàn ôngmanngười đàn ôngngườiđàn ôngkẻnamconchàngnam giớimalenamđựcđàn ôngngườicon traiguyngườianh chàngchàng traingười đàn ôngkẻgã đàn ôngđànanh bạngentlemanquý ôngngười đàn ôngđàn ôngngườiquí ôngquý ngàigentlemenquý vịthưa ôngmenngười đàn ôngngườiđàn ôngkẻnamconchàngnam giớiguysngườianh chàngchàng traingười đàn ôngkẻgã đàn ôngđànanh bạnmalesnamđựcđàn ôngngườicon traigentlemenquý ôngngười đàn ôngđàn ôngngườiquí ôngquý ngàigentlemenquý vịthưa ôngMANngười đàn ôngngườiđàn ôngkẻnamconchàngnam giới

Examples of using Đàn ông in Vietnamese and their translations into English

{-}Style/topic:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Đàn ông: Như vầy hả?MAN: Like that?Vì họ là đàn ông!Because they are MEN!( Đàn ông) Xé hết nó ra!(MAN) Rip it apart!Bởi lẽ họ là đàn ông!Because they are MEN!Một số đàn ông thực sự….Finally some REAL MEN…. People also translate ngườiđànônghaingườiđànôngđànôngngườiđànônghơnđànôngđànôngthíchSự tồn tại của đàn ông.The existence of MEN.Đàn ông ở địa vị của ổng.Gentlemen in his position.Chúng tôi nghĩ như đàn ông.We think like MEN.Đàn ông dễ bị quyến rũ vậy sao?Are men so easily seduced?Đừng thuê người đàn ông này.Do not hire THIS GUY.tấtcảđànôngngườiđànôngđứngĐàn ông đích thực khi biết cách….True gentlemen know how to….Phụ nữ hay đàn ông lái xe tốt hơn?Are Men or Women Better Drivers?Đàn ông có thiếu lãng mạn không?Are men devoid of romanticism?Hóa ra là anh ta thích đàn ông!And it even turns out she likes MEN!Đàn ông cũng nói chuyện theo cách đó.Because men talk this way.Cậu là gay, nhưng vẫn là đàn ông.You're gay, but you are still A MAN.Đây là kiểu đàn ông bạn muốn tránh.This is the kind of guy you avoid.Đừng tin lời nói này của đàn ông.Don't believe a word of this gentlemen.Đàn ông và phụ nữ ai lên đỉnh trước?Who is up first, gentlemen and ladies?Hành khách của hai phòng cuối cùng là đàn ông.The final entrant is TWO MEN.Đàn ông có nhu cầu tình dục rất cao.Because men have a strong need for sex.Giảm căng thẳng… thêm đàn ông, vợ và con gái.Much less stress… another mans wives and daughters.Đàn ông có bản năng tình dục rất mạnh mẽ.Because a man has a strong sex instinct.Giết người lớn nhất của đàn ông từ 20- 49 tuổi.Suicide is the biggest killer of MEN between 20 and 49.Người đàn ông, đàn ông hay phụ nữ, đang ở đó.The macho people, men or women, are there.Không gì dễ dàng hơn đàn bà và đàn ông trong cảnh này.None more helpful than the ladies and gentlemen on this site.Đàn ông nên nhớ: Một khi đàn bà đã dứt áo ra đi sẽ….Gentlemen remember, once a woman is done she is done.Tôi thích những người đàn ông biết cách đối xưœ lịch thiệp với phụ nữ.I adore gentlemen who knows how to treat a special lady.Rất nhiều ngườiphụ nữ tìm thấy những người đàn ông lớn tuổi rất gợi cảm.There are women who find older gentlemen extremely sexy.Đàn ông được hưởng lợi từ hôn nhân vì điều đó khiến họ chín chắn hơn.He said men benefit from marriage because it makes them calm down.Display more examples Results: 34892, Time: 0.0332

See also

người đàn ôngmanguygentlemanmalemenhai người đàn ônga two-mantwo mentwo-manlà đàn ôngare a manare malelà người đàn ôngbe the manis the guyhơn đàn ôngthan menđàn ông thíchmen lovemen prefermen enjoytất cả đàn ôngall menall guysngười đàn ông đứnga man standingman standsthe man sittingman stoodmen standing

Word-for-word translation

đànnounmanherdpianoguyguitarôngmr.ôngverbsaysaidsayssaying S

Synonyms for Đàn ông

nam kẻ man anh chàng guy đực chàng trai quý ông male con gentleman đan mạch và thụy điểnđàn ông bí ẩn

Top dictionary queries

Vietnamese - English

Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Vietnamese-English đàn ông Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension

Từ khóa » đàn ông Tiếng Anh