Dân Số Già - Vietnamese-Japanese Dictionary - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Translation of "Dân số già" into Japanese
高齢化
高齢化, 高齢化 are the top translations of "Dân số già" into Japanese.
Dân số già + Add translation Add Dân số giàVietnamese-Japanese dictionary
-
高齢化
[email protected]
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "Dân số già" into Japanese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
dân số già + Add translation Add dân số giàVietnamese-Japanese dictionary
-
高齢化
〈[民数]+老いた〉
Lễ hội truyền thống hơn 1000 năm bị xóa bỏ do dân số già
1,000年以上続く伝統的な祭りが高齢化により消滅する
Ogawa Meruko
Images with "Dân số già"
Từ khóa » Dân Số Già Tiếng Nhật
-
Xã Hội Già Hóa Dân Số Trong Tiếng Nhật, Dịch | Glosbe
-
Những Vấn đề Nan Giải Của Nhật Bản | ISempai
-
少子高齢化 | しょうしこうれいか | Shoushikoureika Nghĩa Là Gì? - Mazii
-
Vấn đề Già Hóa Dân Số ở Nhật Bản Và Những Hệ Lụy Của Nó - WeXpats
-
Thực Trạng Già Hóa Dân Số ở Nhật Bản Và Những ảnh Hưởng đến ...
-
Tình Trạng Dân Số Già Nghiêm Trọng ở Nhật Bản - LocoBee
-
Nhật Bản đối Mặt Dân Số Già Hóa ở Mức Báo động - .vn
-
Nhân Khẩu Nhật Bản – Wikipedia Tiếng Việt
-
Dân Số Nhật Bản Chưa Bao Giờ Già Như Thế Này - Đời Sống - Zing
-
Tỷ Số Ac Milan Fo4
-
Soi Cầu Lô Chạy
-
Dân Số Tiếng Nhật Là Gì - Hello Sức Khỏe