đàn Vịt In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "đàn vịt" into English
Machine translations
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
"đàn vịt" in Vietnamese - English dictionary
Currently, we have no translations for đàn vịt in the dictionary, maybe you can add one? Make sure to check automatic translation, translation memory or indirect translations.
Add example AddTranslations of "đàn vịt" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đàn Vịt Tiếng Anh Là Gì
-
ĐÀN VỊT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
7 * TỪ CHỈ "BẦY", "ĐÀN" TRONG... - Tiếng Anh Là Chuyện Nhỏ
-
Vịt đàn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Trứng Hoá đàn Vịt, Nạc Hoá đàn Lợn Dịch Thế Nào? [Lưu Trữ]
-
Meaning Of 'vịt đàn' In Vietnamese - English - Dictionary ()
-
Thú Vị Với Danh Từ Tập Hợp Trong Tiếng Anh
-
Cụm Từ Chỉ Bầy đàn - Tài Liệu Học Tiếng Anh
-
Skein Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
BẦY ĐÀN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Từ điển Việt Anh - Từ đàn Vịt Trời đang Bay Dịch Là Gì
-
Mơ Thấy đàn Vịt Con
-
Đàn Vịt Bơi Qua Sông - Tuổi Trẻ Online