đàn Xita Trong Tiếng Pháp, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Pháp Tiếng Việt Tiếng Pháp Phép dịch "đàn xita" thành Tiếng Pháp
cithare, sitar là các bản dịch hàng đầu của "đàn xita" thành Tiếng Pháp.
đàn xita + Thêm bản dịch Thêm đàn xitaTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Pháp
-
cithare
noun feminine(âm nhạc) đàn xita, đàn thập lục
FVDP-French-Vietnamese-Dictionary -
sitar
noun(âm nhạc) đàn xita (ấn Độ)
FVDP-French-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đàn xita " sang Tiếng Pháp
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "đàn xita" thành Tiếng Pháp trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đàn Xita
-
Thưởng Thức điệu Múa Kathak Và đàn Xita Ấn Độ - Báo Tuổi Trẻ
-
XITA | Facebook
-
Sitar - Wiktionary Tiếng Việt
-
Tai Lừa
-
Đai Nịt Bụng LATEX XITA 9 Xương Lưng Thẳng - Eo Thon [ 25cm 30cm]
-
Set Váy Zara Và Bikini Xita | Shopee Việt Nam
-
Từ điển Tiếng Việt "xita" - Là Gì?
-
Nerô, Nhà Thơ Bạo Chúa - 23. Hội đàn Xita La Mã - Bạch Ngọc Sách
-
Ý Nghĩa Cảu Việc Xita Bước Vào Giàn Lửa. - HOCMAI Forum
-
Katy Nguyễn: "Nữ Quyền Không Phải Là Ghét đàn ông"
-
đàn Xi Ta Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Xita - Tin Tức Mới Nhất 24h Qua - VnExpress
-
XITA In English Translation - Tr-ex