ĐANG BẬN RỘN HOẶC In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " ĐANG BẬN RỘN HOẶC " in English? đang bận rộn hoặc
Examples of using Đang bận rộn hoặc in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Hoặc đang bận rộn với công việc.
Những người khác đi trong nhiều năm qua, nhưng đang bận rộn với công việc hoặc các bộ phận khác của cuộc sống của họ và đi du lịch ít.Word-for-word translation
đangadverbcurrentlyđangverbareiswasambậnadjectivebusybậnadverbtoobậnverboccupiedbusiedbusyingrộnadjectivebusybusiesthoặcadverbeitheralternativelymaybehoặcof , orin , orTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension Từ khóa » đang Bận Rộn Tiếng Anh Là Gì
-
Bận Rộn Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
Sự Bận Rộn Tiếng Anh Là Gì
-
Bận Rộn Tiếng Anh Là Gì - Sức Khỏe Làm đẹp
-
Bận Rộn Tiếng Anh Là Gì? - Cổ Trang Quán
-
Bận Rộn In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Cách Nói Tôi Bận Rồi Trong Tiếng Anh Như Thế Nào ? - StudyTiengAnh
-
5 Cách để Nói Tôi Bận Lắm Trong Tiếng Anh - IELTS Nhung Tran
-
Use Bận Rộn In Vietnamese Sentence Patterns Has Been Translated ...
-
Bận Rộn Tiếng Anh Là Gì
-
Dắt Túi 12 Thành Ngữ Tiếng Anh Về Sự Bận Rộn Dùng Cho Nhiều Ngữ ...
-
Các Thành Ngữ Tiếng Anh Mô Tả Sự Bận Rộn - Kirakira
-
Sự Bận Rộn Tiếng Anh Là Gì | HoiCay - Top Trend News
-
BẬN RỘN - Translation In English
-
Bận Rộn Tiếng Anh Là Gì