đáng Chú ý In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
noteworthy, remarkable, notable are the top translations of "đáng chú ý" into English.
đáng chú ý + Add translation Add đáng chú ýVietnamese-English dictionary
-
noteworthy
adjectiveCó những diễn tiến đáng chú ý nào đang xảy ra liên hệ đến tôn giáo?
What noteworthy developments are taking place involving religion?
GlosbeMT_RnD -
remarkable
adjectiveVà đối với tôi đây là một chuyện rất đáng kể, và một cơ hội đáng chú ý.
And to me this is a really remarkable story, and a remarkable opportunity.
GlosbeMT_RnD -
notable
nounTuy nhiên, trong thời kỳ sáng tạo thứ tư, có sự thay đổi đáng chú ý xảy ra.
During the fourth creative period, however, a notable change took place.
GlosbeMT_RnD
-
Less frequent translations
- conspicuous
- distinguished
- notably
- noticeable
- observable
- outstanding
- prominent
- signal
- signally
- significant
- spanking
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "đáng chú ý" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "đáng chú ý" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đáng Lưu ý Tiếng Anh
-
Translation In English - ĐÁNG CHÚ Ý
-
ĐIỀU ĐÁNG CHÚ Ý LÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
ĐÁNG LƯU Ý LÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
[ Những Cụm Từ Tiếng Anh đáng Chú ý ]... - KOS English Center
-
"đáng Chú ý" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Điều đáng Chú ý Tiếng Anh Là Gì
-
Một điều đáng Lưu ý Là Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Cách Dẫn Dắt đáng Chú ý Trong Tiếng Anh
-
23 Cụm Từ Dẫn Dắt Trong Tiếng Anh - Langmaster
-
Từ điển Việt Anh "đáng Chú ý" - Là Gì? - Vtudien
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Note - Wiktionary Tiếng Việt
-
"Tất Tần Tật" Ngữ Pháp Cần Lưu ý
-
Điều đáng Lưu ý Là Văn Thơ Nói đến Những Nội Dung Yêu Nước đã ...