ĐANG ĐỢI MỘT NGƯỜI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
ĐANG ĐỢI MỘT NGƯỜI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch đang đợi một người
am waiting for someone
{-}
Phong cách/chủ đề:
I await one from you!Thật ra thì tôi đang đợi một người.
I'm actually waiting for someone.Tôi đang đợi một người!
I am waiting for one!Cảm ơn cậu, nhưng tôi đang đợi một người bạn.
Thanks, but I'm waiting for someone.Tôi đang đợi một người.
I'm waiting for someone.Cô nói với nhân viên rằng đang đợi một người.
They told the staff they were waiting for someone.Ta đang đợi một người!
I'm waiting for one person.Anh đáp:" Anh đang đợi một người..
She said‘I am waiting for someone.Tôi đang đợi một người trở lại..
I'm waiting for someone coming back..Anh đáp:" Anh đang đợi một người..
I said“are you waiting for someone.Ta đang đợi một người đến giúp ta..
And I'm waiting for someone to help me..Thật ra em đang đợi một người.
I am actually waiting for someone.Tôi vẫn đang đợi một người bảo vệ nói với tôi rằng tôi không được phép ở đó.
I keep expecting someone to tell me I'm not allowed to be here.Ta đang đợi một người nên muốn lưu lại đây một hai ngày, được không?
We are looking for someone who wants to stay around for a year or two?Tôi đang đợi một người.
I have been expecting someone.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 15, Thời gian: 0.0151 ![]()

Tiếng việt-Tiếng anh
đang đợi một người English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Đang đợi một người trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
đangtrạng từcurrentlyđangđộng từareiswasamđợiđộng từwaitexpectawaitexpectingđợitrạng từforwardmộtđại từonemộtngười xác địnhsomeanothermộttính từsinglemộtgiới từasngườidanh từpeoplepersonmanngườitính từhumanTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » đợi Ai đó Trong Tiếng Anh
-
Phân Biệt Wait For & Look Forward To
-
CHỜ ĐỢI MỘT NGƯỜI NÀO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nghĩa Của "chờ đợi" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
CHỜ ĐỢI ĐIỀU GÌ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Thuộc Làu 8 Mẫu Câu Và Các Từ Vựng Tiếng Anh Về Chờ đợi
-
đợi Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Chờ đợi Bằng Tiếng Anh - Listen, Wait, Await - Glosbe
-
Đối Thoại Hàng Ngày: Đề Nghị Ai đó Chờ đợi Mình Bằng Tiếng Anh
-
Cấu Trúc Looking Forward » Ngữ Pháp Tiếng Anh Cơ Bản Thông Dụng
-
CÁCH ĐỂ NÓI AI ĐÓ HÃY CHỜ ĐỢI TRONG TIẾNG ANH
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'chờ đợi' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'mong đợi' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
10 Cách đề Nghị Ai đợi Mình Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Chờ đợi - Waiting - LeeRit