đáng đời - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung IPA theo giọng
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ɗaːŋ˧˥ ɗə̤ːj˨˩ | ɗa̰ːŋ˩˧ ɗəːj˧˧ | ɗaːŋ˧˥ ɗəːj˨˩ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɗaːŋ˩˩ ɗəːj˧˧ | ɗa̰ːŋ˩˧ ɗəːj˧˧ | ||
Tính từ
đáng đời
- (khẩu ngữ) không có gì là oan ức, bị trừng phạt như vậy cũng là đáng. Nhận một bài học đáng đời.
Đồng nghĩa
- đáng kiếp
Tham khảo
“Đáng đời”, trong Soha Tra Từ, Hà Nội: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=đáng_đời&oldid=2043255” Thể loại:- Mục từ tiếng Việt
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Từ không trang trọng/Không xác định ngôn ngữ
- Tính từ tiếng Việt
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Trang đưa đối số thừa vào bản mẫu
Từ khóa » đáng đời Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Anh
-
Meaning Of 'đáng đời' In Vietnamese - English - Dictionary ()
-
Glosbe - đáng đời In English - Vietnamese-English Dictionary
-
đáng đời Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "đáng đời" - Là Gì? - Vtudien
-
It Serves You Right! Đáng đời... - Tiếng Anh Hay Mỗi Ngày | Facebook
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'Đáng đời' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Definition Of đáng đời? - Vietnamese - English Dictionary
-
Top 20 Từ đáng đời Trong Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022 - XmdForex
-
"đáng đời" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Top 20 đáng đời Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022 - XmdForex
-
Right - Wiktionary Tiếng Việt
-
Học Tiếng Anh Qua Việc Giải Tỏa Cơn Giận?? - Pasal
-
Tiếng Anh – Wikipedia Tiếng Việt