Từ điển Việt Anh "đáng đời" - Là Gì? - Vtudien
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Việt Anh"đáng đời" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm đáng đời
đáng đời- Serving ne right, welldeserved
- Worthy, honourable
- Chết như thế cũng đáng đời: Such a death is honourable indeed
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh đáng đời
nt. Không có gì oan ức, dầu sự trừng phạt nặng nề. Hắn chết mới đáng đời.Từ khóa » đáng đời Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Anh
-
Meaning Of 'đáng đời' In Vietnamese - English - Dictionary ()
-
Glosbe - đáng đời In English - Vietnamese-English Dictionary
-
đáng đời Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
It Serves You Right! Đáng đời... - Tiếng Anh Hay Mỗi Ngày | Facebook
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'Đáng đời' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Definition Of đáng đời? - Vietnamese - English Dictionary
-
Top 20 Từ đáng đời Trong Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022 - XmdForex
-
"đáng đời" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Top 20 đáng đời Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022 - XmdForex
-
đáng đời - Wiktionary Tiếng Việt
-
Right - Wiktionary Tiếng Việt
-
Học Tiếng Anh Qua Việc Giải Tỏa Cơn Giận?? - Pasal
-
Tiếng Anh – Wikipedia Tiếng Việt