Glosbe - đáng đời In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "đáng đời" into English
condign, honourable, serving ne right are the top translations of "đáng đời" into English.
đáng đời + Add translation Add đáng đờiVietnamese-English dictionary
-
condign
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
honourable
adjective FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
serving ne right
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Less frequent translations
- welldeserved
- worthy
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "đáng đời" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "đáng đời" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đáng đời Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Anh
-
Meaning Of 'đáng đời' In Vietnamese - English - Dictionary ()
-
đáng đời Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "đáng đời" - Là Gì? - Vtudien
-
It Serves You Right! Đáng đời... - Tiếng Anh Hay Mỗi Ngày | Facebook
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'Đáng đời' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Definition Of đáng đời? - Vietnamese - English Dictionary
-
Top 20 Từ đáng đời Trong Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022 - XmdForex
-
"đáng đời" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Top 20 đáng đời Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022 - XmdForex
-
đáng đời - Wiktionary Tiếng Việt
-
Right - Wiktionary Tiếng Việt
-
Học Tiếng Anh Qua Việc Giải Tỏa Cơn Giận?? - Pasal
-
Tiếng Anh – Wikipedia Tiếng Việt