ĐANG DỌN DẸP Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
ĐANG DỌN DẸP Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Sđang dọn dẹp
was cleaning
sạchđược sạchđược làm sạchđược sạch sẽthật sạch sẽis cleaning
sạchđược sạchđược làm sạchđược sạch sẽthật sạch sẽare cleaning
sạchđược sạchđược làm sạchđược sạch sẽthật sạch sẽ
{-}
Phong cách/chủ đề:
Cleaning up.Mẹ đang dọn dẹp.
I was tidying up.Đang dọn dẹp và mỹ phẩm.
Code clean up and cosmetics.Mẹ con đang dọn dẹp.
My mom's been cleaning it.Như đang dọn dẹp phòng đâu đó.
Like in cleaning a room. Mọi người cũng dịch tôiđangdọndẹp
Cô Yvette đang dọn dẹp.
Mrs. Vanders is cleaning it.Khi đang dọn dẹp trong….
When you are cleaning in….Lúc này cô bé đang dọn dẹp căn phòng.
She is cleaning the room now.Tôi đang dọn dẹp hầm rượu, khi.
I was cleaning up the cellar, when.Lúc này cô bé đang dọn dẹp căn phòng.
She is cleaning her room right now.Bạn đang dọn dẹp nhà vào một buổi chiều.
You're cleaning the house one afternoon.Quản gia nói rằng bà ta đang dọn dẹp tủ.
The butler said he was cleaning the closet.Tôi đang dọn dẹp căn….
I'm cleaning out my stuff….Một chàng trai trẻkhoảng hai mươi tư tuổi đang dọn dẹp gara.
A boy of about sixteen was cleaning the shop.Họ đang dọn dẹp hệ thống.
They're cleaning up the system.Tôi đã tìm thấy bức ảnh này lúc đang dọn dẹp phòng.
I came across this when I was cleaning my room.Mẹ em đang dọn dẹp nhà cửa.
Your mom is cleaning the house.Sử dụng Ứng dụng iRobot Home, bạn luôn có thể thấy Roomba 980 ở đâu vàkhông gian cụ thể mà nó đang dọn dẹp.
Using the iRobot Home App, you can always see where the Roomba 980 is,and the specific space it is cleaning.Mình đang dọn dẹp!” cô ấy nói.
I'm cleaning house!” she said.Một người đànông tên là Sean Robinson đang dọn dẹp nhà của bà ngoại sau khi cô qua đời.
A man named Sean Robinson was cleaning his grandmother's house after she passed away.Tôi đang dọn dẹp mớ hỗn độn của các Chính phủ Bảo thủ trong quá khứ.
I am clearing up the mess of past Conservative Governments.Jane là một bà mẹ hai con, cô đang dọn dẹp nhà bếp thì phát hiện ra rèm cửa bỗng nhiên bốc cháy.
Jane was a mother of two, she was cleaning the kitchen when she discovered that the curtains suddenly caught fire.Bạn có thể dễ dàng loại bỏ những thứ này bằng cách sử dụng mộtsố công cụ và đảm bảo rằng bạn đang dọn dẹp nơi này đều đặn.
You can easily remove these things using some tools andmake sure you are cleaning this place on regular intervals.Quản gia đang dọn dẹp tủ quần áo.
The Butler was cleaning the closet.Trong khi cô đang dọn dẹp cô ngạc nhiên bởi mọi đối tượng mà cô nhìn thấy.
While she is cleaning she is pleasantly surprised by every object that she sees.Bọn trẻ đang dọn dẹp phòng của chúng.
The children are cleaning their rooms.Bọn trẻ đang dọn dẹp phòng của chúng.
The kids are cleaning out their rooms.Percy… họ đang dọn dẹp ở bệnh xá.
Percy they're moving house in the infirmary.Bọn trẻ đang dọn dẹp phòng bọn trẻ.
The children are cleaning up the children's room.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 29, Thời gian: 0.0324 ![]()
![]()
đang dõi theođang download

Tiếng việt-Tiếng anh
đang dọn dẹp English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Đang dọn dẹp trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Computer
- Ecclesiastic
Xem thêm
tôi đang dọn dẹpi was cleaning upTừng chữ dịch
đangtrạng từcurrentlyđangđộng từareiswasamdọntính từcleardọnđộng từcleanpreparedọndanh từmovepackdẹpđộng từputcleanquellsdẹptính từcleardẹpdanh từcleanings STừ đồng nghĩa của Đang dọn dẹp
sạch được sạch được làm sạchTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Dọn Tủ Quần áo Tiếng Anh
-
→ Tủ Quần áo, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
TỪ VƯNG VỀ VIỆC NHÀ... - Tiếng Anh Cho Người Đi Làm | Facebook
-
18 Cụm động Từ Tiếng Anh Dùng Cho Các Hoạt động Trong Gia đình
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Vệ Sinh Dọn Dẹp Nhà Cửa
-
Những Cụm Từ Tiếng Anh Thường Dùng Trong Gia đình - Giá Xây Dựng
-
Các Cụm động Từ Hữu ích Trong Gia đình - VnExpress
-
Tủ Quần áo Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
Cái Tủ Quần Áo Tiếng Anh Là Gì ? Từ Vựng Về Vật Dụng Trong Nhà
-
Dọn Dẹp đồ Chơi Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
Dọn Dẹp Tủ Quần áo Lộn Xộn 4+ - App Store
-
Tả Chiếc Tủ đựng Quần áo - Cẩm Nang Tiếng Anh
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Chủ đề Nhà Cửa
-
Thu Dọn Đồ Đạc Tiếng Anh Là Gì? - Anh Ngữ Let's Talk