ĐÁNG GHÉT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
ĐÁNG GHÉT Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch STính từĐộng từđáng ghét
Ví dụ về việc sử dụng Đáng ghét trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từem ghétghét nhau con ghétcậu ghétghét em chúa ghétghét người ghét mình ghét cậu ghét cách HơnSử dụng với trạng từrất ghétghét nhất đừng ghétcũng ghétvẫn ghétghét hơn từng ghétHơnSử dụng với động từbắt đầu ghétghét phải thừa nhận ghét phải nói bị ghét bỏ ghét nhìn thấy bị căm ghétbị thù ghétghét chờ đợi Hơn
Điều đó sẽ đáng ghét trong mắt của CHÚA.
Tôi luôn nghĩ“ cái tôi là đáng ghét” nhưng.Xem thêm
là đáng ghétis hatefulTừng chữ dịch
đángtính từworthworthwhilesignificantđángđộng từdeserveđángdanh từmeritghétdanh từhatedislikehatredghétđộng từdetestloathe STừ đồng nghĩa của Đáng ghét
ghê tởm kinh tởm hận thù đẩy khó chịu thù ghét thù địch phản cảmTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Từ đáng Ghét Trong Tiếng Anh
-
đáng Ghét Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
ĐÁNG GHÉT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
'đáng Ghét' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
đáng Ghét Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Đồ đáng Ghét Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
Sự đáng Ghét: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Accursed | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
ĐÁNG GHÉT - Translation In English
-
Top 14 Cái đồ đáng Ghét Tiếng Anh 2022
-
Kết Quả Tìm Kiếm Của 'đáng Ghét' - TỪ ĐIỂN HÀN VIỆT
-
đáng Ghét Trong Tiếng Pháp Là Gì? - Từ điển Số
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'đáng Ghét' Trong Từ điển Từ điển Việt