đáng Lo Ngại In English - Glosbe Dictionary
alarmingly, anxious, worrying are the top translations of "đáng lo ngại" into English.
đáng lo ngại + Add translation Add đáng lo ngạiVietnamese-English dictionary
-
alarmingly
adverbVì vậy, chúng ta không nên ngạc nhiên khi thấy điều đồi bại hoành hành một cách đáng lo ngại.
(Revelation 12:12) It should not surprise us, then, that vice is alarmingly prevalent.
GlosbeMT_RnD -
anxious
adjectiveTôi thấy quá khứ rất đáng lo ngại, một nơi thật khó chịu.
I find the past such a worrying, anxious place.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
worrying
adjectiveBạn sẽ nghĩ rằng khái niệm này rất đáng lo ngại.
Now you might think this is a worrying idea.
GlTrav3 -
disturbing
adjective verbThật đáng lo ngại khi nhìn thấy tôn giáo càng ngày càng gây chia rẽ thêm!
How disturbing it is to see that religion is increasingly the cause of division!
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "đáng lo ngại" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "đáng lo ngại" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đáng Lo Tiếng Anh Là Gì
-
VẤN ĐỀ ĐÁNG LO NGẠI In English Translation - Tr-ex
-
LÀ ĐÁNG LO NGẠI In English Translation - Tr-ex
-
đáng Lo Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'đáng Lo Ngại' Trong Từ điển Từ ...
-
Đáng Lo Ngại: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Ý Nghĩa Của Disturbing Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
đáng Lo Ngại In English
-
'đáng Lo Ngại' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Lo Ngại Bằng Tiếng Anh
-
"Việc Sử Dụng đáng Lo Ngại Là Gì?" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
LO NGẠI - Translation In English