Ý Nghĩa Của Disturbing Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
- She was strangely calm - I found it quite disturbing.
- On one level I quite like the attention but on another level, I suppose I find it a bit disturbing.
- I heard something rather disturbing at work this morning.
- A disturbing trend for insurers has been a rise in fraudulent claims.
- It's disturbing that such a prominent politician is so easily led.
- afflictive
- alarming
- alarmingly
- bite
- catch up with someone phrasal verb
- disturb
- dread
- flap
- get in someone's head idiom
- get/go beyond a joke idiom
- give someone the jitters idiom
- gnaw
- gnaw at someone
- rattle
- stressor
- suspenseful
- suspensefully
- suspensive
- swatting
- tense
Từ liên quan
disturbingly (Định nghĩa của disturbing từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press) Phát âm của disturbing là gì?Bản dịch của disturbing
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 令人焦慮的,使人憂慮的, 讓人心煩的… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 令人焦虑的,使人忧虑的, 让人心烦的… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha perturbador, alarmante [masculine-feminine], inquietante [masculine-feminine]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha perturbador, preocupante, inquietante… Xem thêm trong tiếng Việt đáng lo ngại… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý त्रासदायक… Xem thêm 心をかき乱す, 不安(ふあん)にさせる… Xem thêm rahatsız edici, üzücü, huzursuz edici… Xem thêm inquiétant/-ante, troublant/-ante, troublant… Xem thêm pertorbador… Xem thêm verontrustend… Xem thêm உங்களை கவலை அல்லது வருத்தமடையச் செய்கிறது… Xem thêm विक्षुब्ध… Xem thêm ચિંતાજનક/વિચલિત… Xem thêm foruroligende, bekymrende… Xem thêm störande… Xem thêm mengganggu… Xem thêm erschreckend… Xem thêm foruroligende, forstyrrende… Xem thêm پریشان کن, تکلیف دہ… Xem thêm тривожний… Xem thêm మీకు ఆందోళన లేక కలత చెందుతుంది… Xem thêm বিরক্তিকর… Xem thêm znepokojivý… Xem thêm meresahkan… Xem thêm ที่ทำให้กังวลหรืออารมณ์เสีย… Xem thêm niepokojący, poruszający… Xem thêm 충격적인… Xem thêm inquietante, allarmante… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
disturb disturb the peace phrase disturbance disturbed disturbing disturbingly disulfide BETA disulfiram disunion {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của disturbing
- disturbing adjective, at disturb
- disturb
Từ của Ngày
hold everything!
used to tell someone to stop what they are doing
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Talking about death (Part 1)
December 31, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
readaway January 05, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Adjective
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add disturbing to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm disturbing vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » đáng Lo Tiếng Anh Là Gì
-
đáng Lo Ngại In English - Glosbe Dictionary
-
VẤN ĐỀ ĐÁNG LO NGẠI In English Translation - Tr-ex
-
LÀ ĐÁNG LO NGẠI In English Translation - Tr-ex
-
đáng Lo Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'đáng Lo Ngại' Trong Từ điển Từ ...
-
Đáng Lo Ngại: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
đáng Lo Ngại In English
-
'đáng Lo Ngại' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Lo Ngại Bằng Tiếng Anh
-
"Việc Sử Dụng đáng Lo Ngại Là Gì?" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
LO NGẠI - Translation In English