đắng Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "đắng" thành Tiếng Anh
bitter là bản dịch của "đắng" thành Tiếng Anh.
đắng adjective + Thêm bản dịch Thêm đắngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
bitter
adjectivehaving an acrid taste [..]
Giờ tới lượt em và hãy cảm nhận sự cay đắng của thất bại đi.
Now, just take your turn and feel the bitter sting of defeat.
omegawiki -
bitter
enwiki-01-2017-defs
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đắng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "đắng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Từ đắng Trong Tiếng Anh
-
Vị đắng«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
ĐẮNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Vị đắng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ đắng Bằng Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'đắng' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Mùi Vị - Leerit
-
Từ Vựng Các Mùi Vị Trong Tiếng Anh: Đắng, Cay, Ngọt, Bùi, Mặn, Chua ...
-
ĐẮNG VÀ CAY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Từ Vựng Về Mùi Vị Trong Tiếng Anh
-
Đắng Tiếng Anh Là Gì
-
Từ Vựng Về Chủ đề Mùi Vị Trong Tiếng Anh Thú Vị Nhất - Step Up English
-
Đắng Tiếng Anh Là Gì | HoiCay - Top Trend News
-
Đắng Tiếng Anh Là Gì - Payday Loanssqa