đánh Bại - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
defeat, beat, vanquish là các bản dịch hàng đầu của "đánh bại" thành Tiếng Anh.
đánh bại verb + Thêm bản dịch Thêm đánh bạiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
defeat
verbto overcome in battle or contest
Xe tăng và máy bay có thể đánh bại quân đội nhưng chúng không thề chinh phục được người dân.
Tanks and planes may defeat the troops but they cannot conquer the people.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
beat
verbTôi đánh bại anh ta một lần, hai lần.
I beat him once, I beat him twice.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
vanquish
verbKhi có ánh sáng, thì bóng tối bị đánh bại và phải rời đi.
When light is present, darkness is vanquished and must depart.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- checkmate
- crumple
- crush
- discomfit
- dispose
- euchre
- foil
- hammer
- mill
- pip
- sack
- smear
- trounce
- whop
- worst
- beat off
- to overcome
- to vanquish
- overcome
- thrash
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đánh bại " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "đánh bại" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đánh Bại Dịch Là Gì
-
Đánh Bại - Wiktionary Tiếng Việt
-
ĐÁNH BẠI - Translation In English
-
đánh Bại Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Đánh Bại - Từ điển Việt - Tra Từ
-
đánh Bại Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Từ điển Tiếng Việt "đánh Bại" - Là Gì?
-
Đánh Bại
-
đánh Bại Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Bản Dịch Của Defeat – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
DEFEAT Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
MUỐN ĐÁNH BẠI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex