đánh Bóng Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "đánh bóng" thành Tiếng Anh
polish, shade, burnish là các bản dịch hàng đầu của "đánh bóng" thành Tiếng Anh.
đánh bóng + Thêm bản dịch Thêm đánh bóngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
polish
verbHọ bắt đầu đánh bóng nền nhà với một viên đá trong hàng giờ.
They start polishing it with a stone for hours.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
shade
verb nounĐánh bóng cột đã sắp xếp trong danh sách
Shade sorted column & in lists
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
burnish
verb GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- scrape
- to polish
- brighten
- furbish
- glaze
- planish
- polishing
- rub
- stump
- rub up
- shine
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đánh bóng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "đánh bóng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nỉ đánh Bóng Tiếng Anh Là Gì
-
Nỉ đánh Bóng Dịch
-
ĐÁNH BÓNG INOX Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
ĐÁNH BÓNG BÁNH XE Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nỉ Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Từ điển Tiếng Việt "đánh Bóng" - Là Gì?
-
ĐÁNH BÓNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Bánh Nỉ Là Gì? - LEKAR Group
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Môn Bi A - LeeRit
-
Bánh Nỉ đánh Bóng Xám
-
Tra Từ đánh Bóng - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
180mm Nỉ đánh Bóng Total TAC721801
-
Mô Tả Chi Tiết Mã HS 34059010 - Caselaw Việt Nam
-
Bộ 10 Nỉ đỏ đánh Bóng đường Kính 100