Nỉ Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "nỉ" thành Tiếng Anh
felt, wool, felt là các bản dịch hàng đầu của "nỉ" thành Tiếng Anh.
nỉ + Thêm bản dịch Thêm nỉTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
felt
nounĐó là 1 hỗn hợp của gỗ, và gang, và nỉ,
It's an amalgam of wood, and cast iron, and felt,
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
wool
noun FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nỉ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Nỉ + Thêm bản dịch Thêm NỉTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
felt
adjective verb nountype of textile made from matted fibres
Đó là 1 hỗn hợp của gỗ, và gang, và nỉ,
It's an amalgam of wood, and cast iron, and felt,
wikidata
Bản dịch "nỉ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nỉ đánh Bóng Tiếng Anh Là Gì
-
Nỉ đánh Bóng Dịch
-
ĐÁNH BÓNG INOX Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
ĐÁNH BÓNG BÁNH XE Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
đánh Bóng Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Từ điển Tiếng Việt "đánh Bóng" - Là Gì?
-
ĐÁNH BÓNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Bánh Nỉ Là Gì? - LEKAR Group
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Môn Bi A - LeeRit
-
Bánh Nỉ đánh Bóng Xám
-
Tra Từ đánh Bóng - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
180mm Nỉ đánh Bóng Total TAC721801
-
Mô Tả Chi Tiết Mã HS 34059010 - Caselaw Việt Nam
-
Bộ 10 Nỉ đỏ đánh Bóng đường Kính 100