Dành Dụm In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "dành dụm" into English
harvest, husband, save are the top translations of "dành dụm" into English.
dành dụm + Add translation Add dành dụmVietnamese-English dictionary
-
harvest
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
husband
verbTôi và chồng tôi, chúng tôi đã dành dụm nhiều năm để gởi chúng đếnTougaloo.
Me and my husband, we been saving for years to send them to Tougaloo.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
save
verbDella đã dành dụm từng xu một suốt thời gian dài .
Pennies which Della had saved one at a time .
GlTrav3
-
Less frequent translations
- save every bit of
- scrape
- scratch
- accumulate
- amass
- lay by
- lay up
- put by
- scrape together
- store up
- to save
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "dành dụm" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "dành dụm" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dành Tiền Tiếng Anh Là Gì
-
ĐỂ DÀNH TIỀN In English Translation - Tr-ex
-
"để Dành Tiền" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "để Dành Tiền" - Là Gì?
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Tiền - Money (phần 3) - Leerit
-
Các Cụm Từ Về Tiền Trong Tiếng Anh - Vietnamnet
-
để Dành Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Pocket Money | Definition In The English-Vietnamese Dictionary
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Tiền Bạc
-
Cụm động Từ Chủ đề Tiền - Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
Nghĩa Của Từ để Dành Bằng Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Dành Dụm Bằng Tiếng Anh
-
10 Thành Ngữ Tiếng Anh Với 'Money' - E
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
CÁC CỤM TỪ VỀ 'TIỀN'... - Ham Học Hỏi, Giỏi Tiếng Anh | Facebook