để Dành Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
để dành
to save; to put aside
anh để dành được bao nhiêu tiền rồi? how much money have you got saved?
chúng tôi đã để dành gần đủ tiền để mua nhà mới we've almost saved enough money for a new house
to leave
để dành cho họ tí trái cây nhé! leave them some fruit!; leave some fruit for them!; put some fruit aside for them!
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
để dành
* verb
to save; to economize
để dành tiền: to set money by
Từ điển Việt Anh - VNE.
để dành
to save



Từ liên quan- để
- để ý
- để có
- để hở
- để lộ
- để mà
- để mả
- để ra
- để ôi
- để đe
- để bàn
- để bơi
- để cho
- để chế
- để cất
- để của
- để dẫn
- để dụm
- để hỏi
- để lâu
- để lên
- để lót
- để lơi
- để lại
- để lọt
- để mất
- để mắt
- để mặc
- để mặt
- để mốc
- để ngỏ
- để nối
- để râu
- để rơi
- để sót
- để sẵn
- để tâm
- để tội
- để vào
- để yên
- để đáp
- để đùa
- để đấy
- để biếu
- để bụng
- để chân
- để chấp
- để chỏm
- để cách
- để dành
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Dành Tiền Tiếng Anh Là Gì
-
ĐỂ DÀNH TIỀN In English Translation - Tr-ex
-
Dành Dụm In English - Glosbe Dictionary
-
"để Dành Tiền" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "để Dành Tiền" - Là Gì?
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Tiền - Money (phần 3) - Leerit
-
Các Cụm Từ Về Tiền Trong Tiếng Anh - Vietnamnet
-
Pocket Money | Definition In The English-Vietnamese Dictionary
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Tiền Bạc
-
Cụm động Từ Chủ đề Tiền - Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
Nghĩa Của Từ để Dành Bằng Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Dành Dụm Bằng Tiếng Anh
-
10 Thành Ngữ Tiếng Anh Với 'Money' - E
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
CÁC CỤM TỪ VỀ 'TIỀN'... - Ham Học Hỏi, Giỏi Tiếng Anh | Facebook