ĐÁNH GOLF In English Translation - Tr-ex

What is the translation of " ĐÁNH GOLF " in English? SNounđánh golfgolfgônsângolfinggônsân

Examples of using Đánh golf in Vietnamese and their translations into English

{-}Style/topic:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Trump đánh golf với abe.Trump golfs with Abe.Bọn họ có giải đánh golf.They had a golf tournament.Tour đánh golf Đà Nẵng- 02 vòng 18 hố.Danang golf-sightseeing tour- 2 rounds of 18 holes.Một ngày bác đi đánh golf về muộn.One day, I came home late from golf.Chân di chuyển khác nhau trong mỗi cú đánh golf.Each foot moves differently during a golf swing.Combinations with other parts of speechUsage with nounsđánh thuế đánh nhau trận đánhđánh chặn đánh lửa sét đánhcú đánhquá trình đánh giá hệ thống đánh giá khả năng đánh giá MoreUsage with adverbsđánh giá cao hơn đánh lại đánh giá sơ bộ đánh mạnh đánh giá công bằng đánh giá trực quan MoreUsage with verbsbị đánh cắp bị đánh bại bị đánh đập bị đánh chìm bị đánh thức muốn đánh bại báo cáo đánh giá yêu cầu đánh giá viết đánh giá bị đánh mất MoreNhững con số trên bóng đánh golf có ý nghĩa gì?What Do the Numbers on a Golf Ball Mean?Sáng hôm sau, ông vẫn dậy sớm và đi đánh golf.The next morning, he got up early and went golfing.Là 1 ý tưởng đánh golf khác.It's a different way of thinking about golf.Viết tweet, đánh golf- và khiến binh sĩ Mỹ bất ngờ ở Afghanistan".Tweeting, golfing- and surprising U.S. troops in Afghanistan.”.Nhưng chưa bao giờ tôi cầm cây gậy đánh golf trong tay.I have never held a golf club in my hands.Thực sự, ngoài tweet và đánh golf, ông ấy đã làm được điều gì?Honestly, between tweeting and golfing, how does he get anything done?Thủ thuật như vậy có thể mang lại quyền năngmới cho các câu lạc bộ đánh golf.Such tampering can bring new lighter power to a golf club.Túi đánh golf phải được bao bọc kỹ lưỡng hoặc đặt trong hộp cứng, nặng.The golf bag must be covered or enclosed in a heavy, rigid carrying case.Một khách hàng sẽ trân trọng nó hơn những tấm vé đến một trận đấu hoặcmấy vòng đánh golf.A customer will appreciate it far more than tickets to a game ora round of golf.Ông nhớ rấtrõ những lần hai người đi đánh golf cùng nhau, từ Mar- a- Lago đến Intracoastal Waterway.Apparently, the two men hit golf balls from Mar-a-Lago into the Intracoastal Waterway.Phí đánh golf thay đổi tùy thuộc vào loại cơ sở và thị trường golf nơi bạn sinh sống hoặc đến thăm.Golfing costs vary depending on the type of facility and the golf market where you live or visit.Một người phụ nữ trèo lên một bứctường bao quanh khu resort đánh golf nhưng đã bị cảnh sát kéo xuống.One woman climbed onto a wall surrounding the golf resort but was helped down by police.Nó không phải là trò đánh golf hay quảng cáo bia hay bất kỳ thứ gì tương tự mà bạn muốn thêm vào.It's not a golf game or a beer commercial or whatever other cheesy analogy you want to insert here.Đó là những phần não phải được kích hoạt để lên kế hoạch vàthực hiện cú đánh golf.Those are the parts of the brain that have to be activated in order to plan andperform the golf swing.Khi bạn đi bộ hay đung đưa một cây gậy đánh golf, một bên cánh tay thường chuyển động ngược với bên còn lại.Whether you're walking or swinging a golf club, one arm typically moves in the opposite direction of the other.Cuối cùng, một số bài báo khác thì ca ngợi các món ăn địa phương vàthiên đường đánh golf của thành phố.Finally, a number of articles were published praising the local cuisine andthe city's heavenly golf courses.Để hiểu được những tính năng của bộ gậy đánh golf trước tiên chúng ta phải nhìn vào bộ gậy chơi golf đó.To understand the golf clubs performance features, first we have to look at thegolf clubs.Chúng tôi đánh golf cùng nhau tại Hàn Quốc và nghĩ rằng đây chỉ là một trò chơi vui vẻ và tôi đã hoàn trả tiền vào ngay lúc dđó.We golfed together in Korea, thinking it was a fun game, and I returned the money immediately at the time.Du khách tới Việt Nam chơi golf buộc phải lưu trú lâu hơn,vì riêng thời gian đánh golf đã chiếm trọn một ngày.Tourists to Vietnam to play golf are required to stay longer, because the golfing time alone takes up a whole day.Rồi dù đã cố xin vào đội đánh golf của trường nhưng nó nhanh chóng thua ngay trận đấu quan trọng duy nhất của mùa giải….Though he did manage to make the school's golf team, he promptly lost the only important match of the season.Các khu sân tập được mở cửa cho người dân vàcó lẽ là tiện ích tập đánh golf toàn diện nhất trên đảo Phuket.All the practice areas are open to the public andthe just may be the most comprehensive golf training facility on Phuket island.Game đánh golf dựa trên tên tuổi của tay golf nổi tiếng người Ireland Rory Mcllroy- người giành 4 chức vô địch khi mới 25 tuổi.The golf game is based on the famous Irish golfer Rory Mcllroy- who won 4 championships when he was 25 years old.Theo CNBC, danh sách bao gồm giày dép, tất cả mọi thứ từ giày thể thao, sandal,giày đánh golf, ủng đi mưa đến giày trượt tuyết.The list includes footwear, CNBC said-everything from sneakers to sandals, golf shoes, rain boots and ski shoes.Tuy nhiên với cảnh ngộ của tôi hiện nay,tốt nhất là tôi nên đi đánh golf hoặc là thi đấu ở trong trận đấu chia tay người bạn cũ của tôi- Martin Palermo.".Of course I would return to play football, but at this time,I have to settle for playing golf, or taking part in testimonials, such as my friend Martin Palermo's one.”.Giày chạy sẽ có cáchfit khác biệt so với giày bóng đá hoặc giày đánh golf- ngay cả khi chúng có cùng kích thước.That means a runningshoe will inherently fit differently to a golf shoe or a football boot- even if in the same size.Display more examples Results: 127, Time: 0.0175

See also

gậy đánh golfgolf clubs

Word-for-word translation

đánhverbhitbeatđánhnounfightbrushslotgolfnoungolfgolfersgolfergolfverbgolfinggolfs S

Synonyms for Đánh golf

gôn sân đánh giặcđánh gôn

Top dictionary queries

Vietnamese - English

Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Vietnamese-English đánh golf Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension

Từ khóa » đánh Golf Tiếng Anh Là Gì