Glosbe - Chơi Gôn In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "chơi gôn" into English
golf, golfing are the top translations of "chơi gôn" into English.
chơi gôn + Add translation Add chơi gônVietnamese-English dictionary
-
golf
verb nounTom không biết chơi gôn.
Tom doesn't know how to play golf.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
golfing
noun verbTom không biết chơi gôn.
Tom doesn't know how to play golf.
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "chơi gôn" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "chơi gôn" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đánh Golf Tiếng Anh Là Gì
-
Gậy Đánh Golf Tiếng Anh Là Gì? Hiểu Đúng Để Chơi Golf Tốt Hơn
-
Gậy Đánh Golf Tiếng Anh Là Gì? Cách Hiểu Đúng Để Sử Dụng Đúng
-
ĐÁNH GOLF In English Translation - Tr-ex
-
Gậy đánh Golf Tiếng Anh Là Gì? Cách Hiểu Chuẩn Nhất Cho Golfer
-
Gậy đánh Golf (chơi Gôn) Tiếng Anh Là Gì?
-
Bộ Gậy đánh Golf Tiếng Anh Là Gì? Từ Vựng Tiếng Anh Về Golf đầy đủ ...
-
Tổng Hợp Những Từ Vựng Tiếng Anh Về Golf Mọi Gôn Thủ Nên Biết
-
Gậy Chơi Golf Trong Tiếng Anh, Tầm Quan Trọng Và Cách Phát âm - 7Golf
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Golf Đầy Đủ Nhất Cho Người Chơi
-
GOLF | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Top 14 Gậy đánh Gôn Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Top 14 Gậy đánh Gôn Dịch Tiếng Anh
-
Gậy đánh Gôn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky