đánh Rơi Trong Tiếng Hàn, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Hàn Tiếng Việt Tiếng Hàn Phép dịch "đánh rơi" thành Tiếng Hàn
Bản dịch máy
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
"đánh rơi" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Hàn
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho đánh rơi trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ ThêmBản dịch "đánh rơi" thành Tiếng Hàn trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đánh Rơi Trong Tiếng Hàn
-
đánh Rơi - TỪ ĐIỂN HÀN VIỆT
-
Kết Quả Tìm Kiếm Của 'đánh Rơi' : NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
Từ Vựng 떨구다 Trong Tiếng Hàn Là Gì ? - Hohohi
-
Từ điển Hàn-Việt - Tìm Theo Phạm Trù Ngữ Nghĩa
-
저기요! 애인이 떨어졌어요. Em Gì ơi! Em đánh... - Học Tiếng Hàn Quốc
-
Rơi Trong Tiếng Hàn Là Gì? - Từ điển Việt Hàn
-
Từ Vựng Tiếng Hàn Về Thời Tiết – Bảng TỔNG HỢP Chi Tiết
-
Các Từ Vựng Miêu Tả Thời Tiết Trong Tiếng Hàn Quốc
-
Các Cấu Trúc Câu Tiếng Hàn Cần Thiết Cho Bậc Trung Cấp - .vn
-
2O TỪ TƯỢNG THANH TRONG TIẾNG HÀN - Duhocptsun
-
Level 8 - 08 실수 - Từ Vựng Tiếng Hàn Trung Cấp 3 - Memrise
-
Level 6 - 06 고장 - Từ Vựng Tiếng Hàn Trung Cấp 4 - Memrise
-
Từ Vựng Tiếng Hàn Về Tiền | TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ NEWSKY
-
Danh Từ 눈물 Trong Tiếng Hàn