Rơi Trong Tiếng Hàn Là Gì? - Từ điển Việt Hàn
Có thể bạn quan tâm
Bạn đang chọn từ điển Việt Hàn, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Hàn Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
rơi tiếng Hàn?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ rơi trong tiếng Hàn. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ rơi tiếng Hàn nghĩa là gì.
Bấm nghe phát âm (phát âm có thể chưa chuẩn) rơi떨어지다 비추다 밝히다 불켜다 벌써 이미 넘어지다 쓰러지다 채찍 하락하다 낙하 추동 함락
Tóm lại nội dung ý nghĩa của rơi trong tiếng Hàn
rơi: 떨어지다, 비추다, 밝히다, 불켜다, 벌써, 이미, 넘어지다, 쓰러지다, 채찍, 하락하다, 낙하, 추동, 함락,
Đây là cách dùng rơi tiếng Hàn. Đây là một thuật ngữ Tiếng Hàn chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Tổng kết
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ rơi trong tiếng Hàn là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Thuật ngữ liên quan tới rơi
- thời hiện tại tiếng Hàn là gì?
- sư trưởng tiếng Hàn là gì?
- giảng nghĩa tiếng Hàn là gì?
- mơ ước tiếng Hàn là gì?
- donner tiếng Hàn là gì?
Từ khóa » đánh Rơi Trong Tiếng Hàn
-
đánh Rơi - TỪ ĐIỂN HÀN VIỆT
-
Kết Quả Tìm Kiếm Của 'đánh Rơi' : NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
Từ Vựng 떨구다 Trong Tiếng Hàn Là Gì ? - Hohohi
-
đánh Rơi Trong Tiếng Hàn, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Glosbe
-
Từ điển Hàn-Việt - Tìm Theo Phạm Trù Ngữ Nghĩa
-
저기요! 애인이 떨어졌어요. Em Gì ơi! Em đánh... - Học Tiếng Hàn Quốc
-
Từ Vựng Tiếng Hàn Về Thời Tiết – Bảng TỔNG HỢP Chi Tiết
-
Các Từ Vựng Miêu Tả Thời Tiết Trong Tiếng Hàn Quốc
-
Các Cấu Trúc Câu Tiếng Hàn Cần Thiết Cho Bậc Trung Cấp - .vn
-
2O TỪ TƯỢNG THANH TRONG TIẾNG HÀN - Duhocptsun
-
Level 8 - 08 실수 - Từ Vựng Tiếng Hàn Trung Cấp 3 - Memrise
-
Level 6 - 06 고장 - Từ Vựng Tiếng Hàn Trung Cấp 4 - Memrise
-
Từ Vựng Tiếng Hàn Về Tiền | TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ NEWSKY
-
Danh Từ 눈물 Trong Tiếng Hàn