DAO ĐÂM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
DAO ĐÂM Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Danh từdao đâm
Ví dụ về việc sử dụng Dao đâm trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từchiếc xe đâmđâm xe dao đâmvết đâmđâm nhau cậu đâmHơnSử dụng với trạng từđâm thủng đâm sâu đâm thẳng Sử dụng với động từbị đâm chết đâm xuyên qua bị xe tải đâm
Nó rất thú vị để ta có thể xem các thứ như các nhát dao đâm.
Hơn nữa, có một vết dao đâm sâu vào cổ và phía sau đầu!Từng chữ dịch
daotrạng từdaodaodanh từkniferangebladescalpelđâmđộng từhitjabstabbedđâmdanh từthrustpunctureTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » đâm Dao Tiếng Anh
-
đâm Bằng Dao In English - Glosbe Dictionary
-
đâm Bằng Dao - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ - Glosbe
-
Nghĩa Của "đâm Bằng Dao" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
ĐÂM BẰNG DAO - Translation In English
-
Stab | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
Stabbed | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Nhát đâm Bằng Dao Găm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ đâm Bằng Tiếng Anh
-
Stab - Wiktionary Tiếng Việt
-
Stabbing Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Stabbing Tiếng Anh Là Gì? | Đất Xuyên Việt