Stabbed | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: stabbed Probably related with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: stabbed Probably related with: | English | Vietnamese |
| stabbed | bị đâm ; tới và đâm vào ; việc đó ; đâm chết ; đâm vào ; đâm ; đã đâm ; |
| stabbed | bị đâm ; tới và đâm vào ; việc đó ; đâm chết ; đâm vào ; đâm ; đã đâm ; |
| English | Vietnamese |
| stabbing | * tính từ - rất nhói và đột ngột như bị dao đâm (cơn đau ) * danh từ - sự đâm; sự bị đâm (bằng dao ) |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » đâm Dao Tiếng Anh
-
đâm Bằng Dao In English - Glosbe Dictionary
-
đâm Bằng Dao - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ - Glosbe
-
Nghĩa Của "đâm Bằng Dao" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
DAO ĐÂM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
ĐÂM BẰNG DAO - Translation In English
-
Stab | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
Nhát đâm Bằng Dao Găm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ đâm Bằng Tiếng Anh
-
Stab - Wiktionary Tiếng Việt
-
Stabbing Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Stabbing Tiếng Anh Là Gì? | Đất Xuyên Việt