Dao Mổ Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. dao mổ
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

dao mổ tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ dao mổ trong tiếng Trung và cách phát âm dao mổ tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ dao mổ tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm dao mổ tiếng Trung dao mổ (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm dao mổ tiếng Trung 屠刀 《宰杀牲畜的刀。》手术刀。 (phát âm có thể chưa chuẩn)
屠刀 《宰杀牲畜的刀。》手术刀。
Nếu muốn tra hình ảnh của từ dao mổ hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • Đoan Hùng tiếng Trung là gì?
  • mềm tay tiếng Trung là gì?
  • thuỷ môi hoa tiếng Trung là gì?
  • truân chuyên tiếng Trung là gì?
  • đá dế tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của dao mổ trong tiếng Trung

屠刀 《宰杀牲畜的刀。》手术刀。

Đây là cách dùng dao mổ tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ dao mổ tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 屠刀 《宰杀牲畜的刀。》手术刀。

Từ điển Việt Trung

  • làm ra vẻ ta đây tiếng Trung là gì?
  • hai lớp tiếng Trung là gì?
  • cổng lớn tiếng Trung là gì?
  • cộm ra tiếng Trung là gì?
  • tuỳ tùng tiếng Trung là gì?
  • trang nợ tiếng Trung là gì?
  • tờ cam đoan tiếng Trung là gì?
  • hợp thiện tiếng Trung là gì?
  • đờm tiếng Trung là gì?
  • chui đụt tiếng Trung là gì?
  • hoàng hoa tiếng Trung là gì?
  • đại lầu tiếng Trung là gì?
  • trầm trọng tiếng Trung là gì?
  • dư luận giới thượng lưu tiếng Trung là gì?
  • vểnh tai tiếng Trung là gì?
  • bần tiệm tiếng Trung là gì?
  • buick tiếng Trung là gì?
  • nhân viên cứu hộ tiếng Trung là gì?
  • một con chim én không làm nên mùa xuân tiếng Trung là gì?
  • đường chính tiếng Trung là gì?
  • đất tổ tiếng Trung là gì?
  • bị huỷ diệt tiếng Trung là gì?
  • hẳn là tiếng Trung là gì?
  • cò tiếng Trung là gì?
  • huyệt trên tai tiếng Trung là gì?
  • đọc âm tiếng Trung là gì?
  • học thầy tiếng Trung là gì?
  • biền thể tiếng Trung là gì?
  • tóp mỡ tiếng Trung là gì?
  • làm hàng xóm tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Dao Mổ Tiếng Anh Là Gì