đạp Nước Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. đạp nước
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

đạp nước tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ đạp nước trong tiếng Trung và cách phát âm đạp nước tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ đạp nước tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm đạp nước tiếng Trung đạp nước (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm đạp nước tiếng Trung 扑腾 《游泳时用脚打水。也说打扑腾。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
扑腾 《游泳时用脚打水。也说打扑腾。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ đạp nước hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • độc bình tiếng Trung là gì?
  • máy cắt kim loại tiếng Trung là gì?
  • nhẵn lì tiếng Trung là gì?
  • biết người biết ta, trăm trận không nguy tiếng Trung là gì?
  • gan góc tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của đạp nước trong tiếng Trung

扑腾 《游泳时用脚打水。也说打扑腾。》

Đây là cách dùng đạp nước tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ đạp nước tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 扑腾 《游泳时用脚打水。也说打扑腾。》

Từ điển Việt Trung

  • nhẵn lông tiếng Trung là gì?
  • huyện đan phượng tiếng Trung là gì?
  • địa lao tiếng Trung là gì?
  • thiên lệch tiếng Trung là gì?
  • ruột bông tiếng Trung là gì?
  • thầu dầu tiếng Trung là gì?
  • chịu đền tiếng Trung là gì?
  • bảng phân tích tiền lương tiếng Trung là gì?
  • bài thể dục với gậy tiếng Trung là gì?
  • sự vận hành của thiên thể tiếng Trung là gì?
  • gạch lá men tiếng Trung là gì?
  • kết cục là tiếng Trung là gì?
  • hoàng hà tiếng Trung là gì?
  • chỗ đó tiếng Trung là gì?
  • đàn pi a nô tiếng Trung là gì?
  • máy xay thịt tiếng Trung là gì?
  • đêm đẹp tiếng Trung là gì?
  • an ninh mạng tiếng Trung là gì?
  • cá thịt tiếng Trung là gì?
  • dự thẩm tiếng Trung là gì?
  • báo cáo kiểm toán tiếng Trung là gì?
  • uỷ ban tiếng Trung là gì?
  • tấm bảng kết hợp tiếng Trung là gì?
  • câu văn tiếng Trung là gì?
  • đối xử tiếng Trung là gì?
  • ngoẻm tiếng Trung là gì?
  • kinh kịch tiếng Trung là gì?
  • kiểm tra xem xét tiếng Trung là gì?
  • hạ lỵ tiếng Trung là gì?
  • sinh sau tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » đạp Nước Là Gì