ĐẶT ÁP LỰC LÊN In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " ĐẶT ÁP LỰC LÊN " in English? Sđặt áp lực lên
Examples of using Đặt áp lực lên in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechUsage with nounslên kế hoạch lên lịch lên máy bay lên mặt trăng lên tàu sáng lênlên giường chân lênlên facebook lên bàn MoreUsage with adverbstăng lênnói lênleo lênhét lênmọc lênấm lêntrèo lênbay lênlên cao thốt lênMoreUsage with verbsnâng cấp lêngây áp lực lêntác động lêntiếp tục tăng lênđặt chân lêncập nhật lêndi chuyển lênáp đặt lênbị lên án đệ trình lênMore
Bạn muốn họ thành công, đó là lý do tại sao bạn đặt áp lực lên họ ngay từ đầu.
Hãy nở một nụ cười hết cỡ vàsử dụng ngón tay để giữ nó ở đúng chỗ bằng cách đặt áp lực lên từng góc miệng.See also
đặt quá nhiều áp lực lênput too much pressure onWord-for-word translation
đặtverbputsetplacedđặtnounbookorderápnounpressurevoltageápverbimposedapplyápadjectiveapplicablelựcnounforcepowerstrengthpressurecapacitylênverbputgolênnounboardlênadverbupwardlênget on SSynonyms for Đặt áp lực lên
gây áp lực lên gây sức ép lênTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension Từ khóa » đặt áp Lực Tiếng Anh Là Gì
-
TẠO ÁP LỰC LÊN - Translation In English
-
Glosbe - áp Lực In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Gây áp Lực In English - Glosbe Dictionary
-
10 Cách Diễn đạt Về Stress Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Tạo áp Lực Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Cách Dùng "pressure" Như động Từ Và Danh Từ Tiếng Anh -...
-
Áp Suất Là Gì? Tổng Hợp Kiến Thức Về áp Suất Từ A-Z - Monkey
-
Tổng Hợp Mẫu Câu Tiếng Anh Giao Tiếp Nói Về Stress Cơ Bản Nhất
-
Đặt Câu Với Từ "áp Lực"
-
Áp Suất – Wikipedia Tiếng Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'Áp Lực' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Đồng Hồ đo áp Suất (Pressure Gauge) Là Gì? - MAKGIL VIỆT NAM
-
Chín Trở Ngại Thường Gặp Khi Học Ngoại Ngữ Và Cách Khắc Phục
-
Pressure Gauges Là Gì? Tên Tiếng Anh Của Các Loại đồng Hồ áp Suất