Tạo áp Lực Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh - VNE.
tạo áp lực
to create pressure, generate pressure



Từ liên quan- tạo
- tạo ý
- tạo ra
- tạo đá
- tạo cho
- tạo hóa
- tạo lại
- tạo lập
- tạo mốt
- tạo nên
- tạo núi
- tạo tác
- tạo vật
- tạo cảnh
- tạo dựng
- tạo giao
- tạo hình
- tạo loạn
- tạo nhân
- tạo năng
- tạo phản
- tạo sinh
- tạo đoan
- tạo được
- tạo thiên
- tạo thành
- tạo trứng
- tạo xương
- tạo bất ổn
- tạo cơ hội
- tạo nghiệp
- tạo nghiệt
- tạo áp lực
- tạo cơ quan
- tạo màu sắc
- tạo mặt vát
- tạo thời cơ
- tạo glucogen
- tạo hình mới
- tạo mặt xiên
- tạo nếp máng
- tạo ánh sáng
- tạo huyết cầu
- tạo khái niệm
- tạo miễn dịch
- tạo ra méo mó
- tạo ra tất cả
- tạo thành góc
- tạo ác nghiệp
- tạo điều kiện
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » đặt áp Lực Tiếng Anh Là Gì
-
ĐẶT ÁP LỰC LÊN In English Translation - Tr-ex
-
TẠO ÁP LỰC LÊN - Translation In English
-
Glosbe - áp Lực In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Gây áp Lực In English - Glosbe Dictionary
-
10 Cách Diễn đạt Về Stress Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Cách Dùng "pressure" Như động Từ Và Danh Từ Tiếng Anh -...
-
Áp Suất Là Gì? Tổng Hợp Kiến Thức Về áp Suất Từ A-Z - Monkey
-
Tổng Hợp Mẫu Câu Tiếng Anh Giao Tiếp Nói Về Stress Cơ Bản Nhất
-
Đặt Câu Với Từ "áp Lực"
-
Áp Suất – Wikipedia Tiếng Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'Áp Lực' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Đồng Hồ đo áp Suất (Pressure Gauge) Là Gì? - MAKGIL VIỆT NAM
-
Chín Trở Ngại Thường Gặp Khi Học Ngoại Ngữ Và Cách Khắc Phục
-
Pressure Gauges Là Gì? Tên Tiếng Anh Của Các Loại đồng Hồ áp Suất