đất đỏ - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "đất đỏ" thành Tiếng Anh
red soil là bản dịch của "đất đỏ" thành Tiếng Anh.
đất đỏ + Thêm bản dịch Thêm đất đỏTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
red soil
Cái áo của Belial có dính đất đỏ.
Belial had red soil on his jacket.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đất đỏ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "đất đỏ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đường đất đỏ Tiếng Anh Là Gì
-
CON ĐƯỜNG ĐẤT ĐỎ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
đường đất Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
"đường đất" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
đường đất đỏ Dịch
-
Đường đất Là Gì, Nghĩa Của Từ Đường đất | Từ điển Việt - Anh
-
Từ điển Tiếng Việt "đường đất" - Là Gì?
-
đất đỏ Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ đất đỏ Bằng Tiếng Anh
-
Tra Từ đường đất - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
đất đỏ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'đất đỏ' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Chỉ Giới đường đỏ | Những điều Bạn Cần Biết Khi Muốn Xây Dựng