Từ điển Tiếng Việt "đường đất" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"đường đất" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

đường đất

nd. Đường đi bộ. Lâu lắm mới về quê, đường đất chỉ còn nhớ man mán. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

đường đất

đường đất
  • Path-way, foot-path
  • Distace
    • Đường đất xa xôi: Long distance
drove
earth road
  • đường đất bằng phẳng: graded earth road
  • đường đất có gia cố: stabilized earth road
  • đường đất gia cố: stabilized earth road
  • đường đất gia cường: improved earth road
  • đường đất tạo biên: graded earth road
  • đường đất tạo viền: graded earth road
  • mặt đường đất gia cố: stabilized earth road pavement
  • natural road
    soil road
    unsurfaced road
    chiều rộng mặt đường đất
    road bed width
    đường đất ổn định
    soil stabilized road
    đường đất sét trộn cát
    sand-clay road
    đường đất xỉ
    soil-slag base course
    giải dự trữ nền đường đất
    subgrade borrow pit
    mặt đường đất
    earth blanket
    mặt đường đất
    formation
    mặt đường đất
    road bed
    mặt đường đất
    subgrade
    nền đường đất
    earth bank
    nền đường đất
    foundation
    sự san nền đường đất
    road-bed leveling
    footpath

    Từ khóa » đường đất đỏ Tiếng Anh Là Gì